Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2674 | ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ | khốp khốp | cốp cốp | Tính từ | ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ ꪙꪽ ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ: băm rau lợn kêu cốp cốp |
| #1523 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cốp | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốp vào đầu |
| #5596 | ꪎ꪿ꪺꪥ | suối | cống, cống nạp | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪎ꪿ꪺꪥ ꪜꪺ: vật cống nạp vua |
| #7144 | ꪕꪷ꪿ | to | cống | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: cống nước |
| #1623 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | cống | Động từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪜꪺ: của cống vua |
| #2190 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪱꪉ | khảu hãng | cốm già | Danh từ | : |
| #2204 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁ | khảu mảu | cốm dẹp | Danh từ | : |
| #10704 | ꪣꪮꪉ ꪜꪸ | mõng pìa | cối nước có cánh quạt | Chưa xác định | — |
| #10702 | ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉ | mõng đướng | cối nước | Chưa xác định | — |
| #4414 | ꪶꪋ꫁ꪀ ꪣꪮꪉ | chộc mõng | cối giã, cối đâm | Chưa xác định | — |
| #4413 | ꪶꪋ꫁ꪀ ꪵꪊ꪿ꪫ | chộc chéo | cối giã gia vị | Chưa xác định | — |
| #10700 | ꪣꪮꪉ | mõng | cối cần | Chưa xác định | — |
| #10705 | ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙ | mõng tìn | cối chày đạp | Chưa xác định | — |
| #763 | ꪚ꪿ꪺ | búa | cối | Danh từ | ꪔꪾ ꪎꪮꪉ ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: giã hai cối thóc |
| #4412 | ꪶꪋ꫁ꪀ | chộc | cối | Chưa xác định | ꪶꪋ꫁ꪀ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: cối giã gạo |
| #1387 | ꪀ꪿ꪮꪀ | kóc | cốc, củng | Động từ | ꪀ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốc vào đầu |
| #1522 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cốc | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: cốc nước |
| #4377 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | cố, rấn, gắng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪵꪮꪚ: cố học |
| #1514 | ꪶꪀ꪿ | kố | cố, rán, rốn | Động từ | ꪶꪀ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ: cố giúp nhau |
| #130 | ꪮ꫁ꪱ ꪵꪘ꫁ꪉ | ả nẻng | cố tình | Động từ | ꪮ꫁ꪱ ꪵꪘ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪜ꪿: cố tình làm hỏng |