Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 496
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6527ꪔꪱ ꪏꪳtà sữthế nàoChưa xác định
ꪔꪱ ꪏꪳ ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thế nào nó cũng đi
#6509ꪔꪱ ꪄꪾtà khằmtrợn trừngChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪑꪲ꪿ ꪔꪱ ꪄꪾ: trợn trừng trợn trạo
#6511ꪔꪱ ꪄꪷtà khò—Chưa xác định—
#6508ꪔꪱ ꪄꪱꪫtà khàomắt trắng dãChưa xác định—
#6501ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạngmắt dại, mắt đờChưa xác định
ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪔꪱꪥ: mắt dại sắp chết
#6502ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạnglác mắtChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: thấy người đi trên dây ai cũng lác mắt
#6503ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạngnghếch mắtChưa xác định
ꪵꪩ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: nghếch mắt nhìn
#6496ꪔꪱtàmắtChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: mắt tinh
#6497ꪔꪱtàmắt, mấuChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mắt tre
#6498ꪔꪱtàsẹocâyChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪣꪲ ꪔꪱ: tấm ván có sẹo
#6499ꪔꪱtàgiải quyếtChưa xác định
ꪹꪣꪷꪥ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪣꪱ ꪔꪱ: mời huyện xuống giải quyết
#6874ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁tẳng kảutẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầuChưa xác định—
#6875ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒtẳng chlốtdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng
#6881ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙtẳng kổnchổng môngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời
#6879ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốcbắt đầuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bắt đầu làm việc
#6880ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốckhởi xướngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ: người khởi xướng
#6882ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁tẳng dẻdựng vóChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên
#6884ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉtẳng téngxây dựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây dựng bản mường
#6883ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴtẳng hùdỏng taiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe
#6877ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõngẩng cổChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn