Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6527 | ꪔꪱ ꪏꪳ | tà sữ | thế nào | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪏꪳ ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thế nào nó cũng đi |
| #6509 | ꪔꪱ ꪄꪾ | tà khằm | trợn trừng | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪑꪲ꪿ ꪔꪱ ꪄꪾ: trợn trừng trợn trạo |
| #6511 | ꪔꪱ ꪄꪷ | tà khò | — | Chưa xác định | — |
| #6508 | ꪔꪱ ꪄꪱꪫ | tà khào | mắt trắng dã | Chưa xác định | — |
| #6501 | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ | tà kạng | mắt dại, mắt đờ | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪔꪱꪥ: mắt dại sắp chết |
| #6502 | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ | tà kạng | lác mắt | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: thấy người đi trên dây ai cũng lác mắt |
| #6503 | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ | tà kạng | nghếch mắt | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: nghếch mắt nhìn |
| #6496 | ꪔꪱ | tà | mắt | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: mắt tinh |
| #6497 | ꪔꪱ | tà | mắt, mấu | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mắt tre |
| #6498 | ꪔꪱ | tà | sẹocây | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪣꪲ ꪔꪱ: tấm ván có sẹo |
| #6499 | ꪔꪱ | tà | giải quyết | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪥ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪣꪱ ꪔꪱ: mời huyện xuống giải quyết |
| #6874 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ | tẳng kảu | tẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầu | Chưa xác định | — |
| #6875 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ | tẳng chlốt | dựng đứng | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng |
| #6881 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ | tẳng kổn | chổng mông | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời |
| #6879 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ | tẳng kốc | bắt đầu | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bắt đầu làm việc |
| #6880 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ | tẳng kốc | khởi xướng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ: người khởi xướng |
| #6882 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ | tẳng dẻ | dựng vó | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên |
| #6884 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ | tẳng téng | xây dựng | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây dựng bản mường |
| #6883 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ | tẳng hù | dỏng tai | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe |
| #6877 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ | tẳng kõ | ngẩng cổ | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn |