Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1138 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ | káy kã | gà đực, gà hoa | Danh từ | : |
| #1141 | ꪼꪀ꪿ ꪭꪱꪣ | káy hãm | gà giò | Danh từ | : |
| #1149 | ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ | káy fãng | gà mờ | Danh từ | ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ |
| #1139 | ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚ | káy chiếp | gà con | Danh từ | : |
| #1137 | ꪼꪀ꪿ | káy | gà | Danh từ | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #1098 | ꪀꪱꪒ ꪫꪽ | kát vẵn | tốc độ | Chưa xác định | ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪎꪲ꪿ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: tốc độ bốn cây số |
| #1097 | ꪀꪱꪒ | kát | chừng mực | Danh từ | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪀꪱꪒ: chi tiêu có chừng mực |
| #1081 | ꪀꪱꪚ ꪶꪎꪀ | káp sốk | gàu | Danh từ | : |
| #1080 | ꪀꪱꪚ ꪘꪱ | káp nà | mo nang | Danh từ | : |
| #1077 | ꪀꪱꪚ ꪀꪳ | káp kừ | méptrâu bò | Danh từ | : |
| #1076 | ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪉ | káp kuổng | con sò, con trai | Danh từ | : |
| #1079 | ꪀꪱꪚ ꪄꪮꪙ | káp khòn | vỏ cây khô | Danh từ | : |
| #1078 | ꪀꪱꪚ ꪹꪬꪀ | káp hướk | — | Danh từ | : |
| #1135 | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ | kày kéc | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu |
| #1136 | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | kày háng | —vh | Tính từ | : |
| #1132 | ꪼꪀ | kày | câyđo đạc | Danh từ | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản |
| #1133 | ꪼꪀ | kày | xavh | Tính từ | ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa |
| #1134 | ꪼꪀ | kày | — | Tính từ | : |
| #1129 | ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ | kaư bềng | sưng sỉa | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ: mặt sưng sỉa |
| #1127 | ꪻꪁ꪿ | kaư | sưng, bươu | Động từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪻꪁ꪿: ngã sưng trán |