Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 496
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4444ꪶꪊ꫁ꪙchổncộcgia cầmChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪶꪊ꫁ꪙ: gà cộc đuôi
#12772ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀhảu hạkcỗi nguồn, cỗi rễ, cội nguồnChưa xác định
ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: cỗi nguồn ông cha
#9960ꪠꪴ꪿ ꪶꪩꪉfú lỗngcỗ vánChưa xác định—
#1187ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥkẵm kìn nọicỗ cưới ra mắtDanh từ
:
#1186ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪨꪺꪉkẵm kìn luồngcỗ cưới chính thứcDanh từ
:
#1185ꪁꪾ ꪀꪲꪙkẵm kìncỗ cướiDanh từ
ꪎꪷ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: xin tổ chức cỗ cưới
#1516ꪶꪁ꫁kộcỗDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪶꪁ꫁: ăn cỗ
#9701ꪠꪰꪒ ꪔꪴ ꪀꪴ꫁ꪉfắt tù kủngcổng chàoChưa xác định—
#7430ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙtù bảncổng bản, cổng làngChưa xác định—
#7428ꪔꪴtùcổngChưa xác định
ꪔꪴ ꪩꪱꪒ: cổng chợ
#1374ꪁꪷ꪿kocổ, cườmchân tayDanh từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ: cổ tay; cườm tay
#1369ꪁꪷ ꪬꪮꪥkõ hòicổ họngDanh từ
:
#1376ꪁꪷ꪿ ꪵꪁ꪿ꪉko kengcổ chânDanh từ
:
#1371ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫkõ kíucổ bồngTính từ
ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng
#1365ꪁꪷkõcổDanh từ
* ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ
#1541ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀkộc kộccồng cộcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ: gõ cây kêu cồng cộc
#1601ꪶꪁ꫁ꪙkộncồnDanh từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪽ: cồn xoa bóp
#1087ꪁꪱꪚcốt đấtChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪎꪺꪙ ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁: cốt đất vườn bỏ hoang
#1535ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙkốc kéncốt lõiDanh từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cốt lõi của bài văn
#13368ꪬꪺhùacốtChưa xác định
ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ: cốt rượu