Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 495
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1093ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒkạp fặttớpĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt
#1082ꪁꪱꪚkạpnềnChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: nền nhà
#1084ꪁꪱꪚkạpphátDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng
#1090ꪁꪱꪚkạpquảDanh từ
ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪱꪚ ꫜ: đấm cho một quả
#1091ꪁꪱꪚkạpquắn, cúDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn
#1154ꪼꪀ꫁kảydâm dụcp.
:
#1155ꪼꪀ꫁kảylũ lượtChưa xác định
ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ
#1156ꪼꪁkãyrêu đáDanh từ
:
#1153ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙkáy tòngà thiếnDanh từ
:
#1152ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙkáy thướngà rừngDanh từ
:
#1150ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿káy pogà trống, gà sốngDanh từ
* ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con
#1148ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱkáy pá—Danh từ
:
#1147ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁káy nặmgà nước, gà đồngDanh từ
:
#1146ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿káy megà máiDanh từ
:
#1145ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀkáy mãn mọkgà mái ghẹChưa xác định
:
#1140ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙkáy kõngà chọi, gà nòiDanh từ
:
#1151ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉkáy koãnggà kim tiềnDanh từ
:
#1144ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉkáy khướnggà mái tơDanh từ
:
#1142ꪼꪀ꪿ ꪄꪽkáy khằngà gáyDanh từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#1143ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁káy khẻgà gôDanh từ
: