Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1093 | ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ | kạp fặt | tớp | Động từ | ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt |
| #1082 | ꪁꪱꪚ | kạp | nền | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: nền nhà |
| #1084 | ꪁꪱꪚ | kạp | phát | Danh từ | ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng |
| #1090 | ꪁꪱꪚ | kạp | quả | Danh từ | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪱꪚ ꫜ: đấm cho một quả |
| #1091 | ꪁꪱꪚ | kạp | quắn, cú | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn |
| #1154 | ꪼꪀ꫁ | kảy | dâm dục | p. | : |
| #1155 | ꪼꪀ꫁ | kảy | lũ lượt | Chưa xác định | ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ |
| #1156 | ꪼꪁ | kãy | rêu đá | Danh từ | : |
| #1153 | ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙ | káy tòn | gà thiến | Danh từ | : |
| #1152 | ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ | káy thướn | gà rừng | Danh từ | : |
| #1150 | ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ | káy po | gà trống, gà sống | Danh từ | * ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con |
| #1148 | ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱ | káy pá | — | Danh từ | : |
| #1147 | ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁ | káy nặm | gà nước, gà đồng | Danh từ | : |
| #1146 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿ | káy me | gà mái | Danh từ | : |
| #1145 | ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀ | káy mãn mọk | gà mái ghẹ | Chưa xác định | : |
| #1140 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙ | káy kõn | gà chọi, gà nòi | Danh từ | : |
| #1151 | ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉ | káy koãng | gà kim tiền | Danh từ | : |
| #1144 | ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉ | káy khướng | gà mái tơ | Danh từ | : |
| #1142 | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ | káy khằn | gà gáy | Danh từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai |
| #1143 | ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁ | káy khẻ | gà gô | Danh từ | : |