Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 494
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3733ꪉꪷngõchõChưa xác định
* ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪉꪷ ꪜꪱꪀ: chõ mồm chõ miệng
#3732ꪉꪷngõchõChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪉꪷ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đọt dưa chõ xuống đất
#3731ꪉꪷngõvồngChưa xác định
* ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪒꪉ ꪬꪱꪉ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉꪷ: than không hồng đuôi cá không vồng; có lửa mới có khói
#3730ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫngò ngẻogian dốiChưa xác định—
#3729ꪉꪲ꫁ꪫngịugạo, gòncâyChưa xác định—
#3728ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉngít ngèngkiêu căng, kiêu ngạoChưa xác định—
#3727ꪈꪲꪒ ꪈꪱngít ngàkiêu kìChưa xác định—
#3726ꪈꪲꪒngítkiêuChưa xác định
ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu
#3725ꪈꪲꪒngítđiệuChưa xác định
ꪈꪲꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ: điệu như tiểu thư
#3724ꪉꪲꪚngịp—Chưa xác định—
#3723ꪉꪲꪙngĩncảm thấyChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: cảm thấy vui
#3722ꪉꪲꪙngĩnngheChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng
#3721ꪈꪲ꪿ꪙ ꪈꪲ꪿ꪙngín ngín—Chưa xác định—
#3720ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒngiễu ngítưỡn ẹoChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪸꪫ ꪈꪲ ꪉꪸꪫ ꪈꪲꪒ: đi ưỡn a ưỡn ẹo
#3719ꪉꪸꪫngiễuvải rừngcâyChưa xác định—
#3718ꪉꪸ꫁ꪉngiệnggiángChưa xác định
ꪉꪸ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: giáng cho một trận
#3717ꪉꪸ꫁ꪉngiệnggiơChưa xác định
ꪉꪸ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪬ꫁ ꪕꪾꪚ: giơ lưng cho đánh
#3716ꪉꪸ꫁ꪉngiệngnghếchChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪉꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ: trâu nghếch sừng
#3715ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥngiễng kỏichìa ngón tay útđiệu bộChưa xác định—
#3714ꪉꪸꪉngiễngkhểnhChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh