Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 494
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6746ꪔꪱꪚtápốpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪔꪱꪚ ꪠꪱ: dùng ván ốp vào phên
#6747ꪔꪱꪚtápphấtChưa xác định
ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt
#6848ꪔꪱꪙ ꪠꪲ꪿ꪫtàn fíutắc tịChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪔꪽ ꪠꪲ꪿ꪫ: cống nước tắc tị
#6632ꪔꪱꪙtànthốt nốtcâyChưa xác định—
#6633ꪔꪱꪙtànháihái lúa từng bôngChưa xác định—
#6758ꪔꪱꪒ ꪫꪲtát vĩnan quạtChưa xác định—
#6756ꪔꪱꪒtátgiátChưa xác định
ꪔꪱꪒ ꪹꪥꪉ: giát giường
#6757ꪔꪱꪒtáttháccaoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác
#6654ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁tàng pựatrừ bữaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪷ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁: ăn phở trừ bữa
#6653ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱtàng nảthay mặtChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em
#6655ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙtàng tìnthay chânChưa xác định
ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn
#6649ꪔꪱꪉtàngthayChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay
#6650ꪔꪱꪉtàngđậyChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy
#6651ꪔꪱꪉtàngtangChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen
#6652ꪔꪱꪉtàngloại, cỡChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪉ: áo có nhiều loại áo; áo có nhiều cỡ
#6603ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉták ngeng ngengquay títcon quayChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉ: con quay quay tít
#6602ꪔꪱꪀ ꪵꪄták khèdãi thẻChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪱꪀ ꪄꪱ: ngồi dãi thẻ
#6601ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣták kảmsườn sượtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤꪴ꪿ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: nằm sườn sượt suốt cả ngày
#6600ꪔꪱꪀtákphơiChưa xác định
ꪔꪱꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: phơi quần áo
#6526ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙtà vễnmặt trờiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: mặt trời mọc