Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1282 | ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ | kdắt kdỏi | luôn chân luôn tay | Tính từ | ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: già rồi còn luôn chân luôn tay |
| #1280 | ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ | kdảm kdứk | nhố nhăng | Tính từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ: cô nàng nhố nhăng |
| #1281 | ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ | kdạp kơ dỡ | lông bôngđi lại | Tính từ | ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: lông bông ở ngoài phố |
| #1279 | ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ | kdác kdác | quang quác | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ: gà kêu quang quác |
| #1275 | ꪀꪊ꫁ꪮꪥ ꪀꪊꪲꪒ | kchỏi kchít | — | Tính từ | : |
| #1274 | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ | kbắc kbáy | xốc nổi | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿: ăn nói xốc nổi |
| #1278 | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ | kbắc kbáy | năng nổ, nổ nang | Tính từ | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người năng nổ được việc |
| #1158 | ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ | kạy pơng | nương cậy | Động từ | ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em |
| #1157 | ꪼꪁ꫁ | kạy | — | Động từ | : |
| #1109 | ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ | kạt sàn | đoàn kết | Động từ | : |
| #1104 | ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ | kạt kiễn | ràng buộc | Động từ | ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được |
| #1105 | ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ | kạt kiễn | gắn bó | Động từ | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau |
| #1099 | ꪁꪱꪒ | kạt | ràng, chằng | Động từ | ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt |
| #1100 | ꪁꪱꪒ | kạt | đóng | Động từ | ꪁꪱꪒ ꪵꪝ: đóng mảng; đóng bè |
| #1096 | ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ | kạp tọt | cú đá, mòng giò | Danh từ | ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ ꫜ: cho nó một cú đá |
| #1095 | ꪁꪱꪚ ꪔ꪿ꪮꪀ | kạp tóc | — | Động từ | : |
| #1094 | ꪁꪱꪚ ꪼꪖ | kạp thày | luống cày | Danh từ | : |
| #1086 | ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ | kạp kặt | chỗ hiểm, huyệt | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪥ ꪼꪈ: bắn trúng chỗ hiểm chết ngay |
| #1085 | ꪁꪱꪚ ꪁꪱ | kạp kã | chập chờn, lơ mơ, mơ màng | Tính từ | ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: giấc ngủ chập chờn |
| #1092 | ꪁꪱꪚ ꪁꪱ | kạp kã | lõm bõm, loáng thoáng | Tính từ | ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm |