Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 493
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3753ꪉꪮꪥ ꪬꪺngõi hùa—Chưa xác định—
#3752ꪉꪮꪥngõiđậu (h. để, ngồi...) chênh vênhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪭ꫁ꪺ: chim đậu chênh vênh bờ rào
#3751ꪉꪮꪥngõiđiếuChưa xác định
ꪉꪮꪥ ꪁꪺꪙ: điếu thuốc
#3750ꪈ꫁ꪮꪥngỏingóiChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: nhà lợp ngói
#3749ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóinghi ngútChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: bốc hơi nghi ngút
#3748ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóiphưng phứcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: mùi thơm phức
#3747ꪉ꫁ꪮꪀ ꪋ꫁ꪮꪥngọc chọingọc bích, ngọc quívhChưa xác định—
#3746ꪉ꫁ꪮꪀngọcngọcChưa xác định
ꪻꪎ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪉ꫁ꪮꪀ: trong như viên ngọc
#3745ꪈ꪿ꪮꪀngóc—Chưa xác định—
#3744ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọabơ vơChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩꪴꪀ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ: mẹ mất con bơ vơ
#3743ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọaluẩn quẩnChưa xác định
ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ
#3742ꪉ꪿ꪫꪱꪉngoangquaytừ từChưa xác định
ꪹꪭ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪭ꪿ꪺ: thuyền trở mũi
#3741ꪉꪫꪱꪀngoạkngảnh, đoáiChưa xác định—
#3740ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoảnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪖꪱꪣ ꪁꪷ꫁ ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ: ai hỏi cũng ngoảnh mặt đi
#3739ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoáiChưa xác định
ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: ngoái mặt lại nhìn
#3738ꪉ꫁ꪫꪱ ꪀ꪿ꪺꪉngọa kuống—Chưa xác định—
#3737ꪉ꪿ꪫꪱngoabành bạnhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪫꪱ: mặt bành bạnh
#3736ꪉ꪿ꪫꪱngoavả, ngõacâyChưa xác định—
#3735ꪉꪫꪱ ꪏꪳꪙngõa sữnhôm qua hôm kiaChưa xác định—
#3734ꪉꪷ ꪶꪎꪚngõ sốpchõ miệng, chõ mồmChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪎꪱ꪿ ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: việc người ta chõ miệng vào làm gì