Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 493
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2444ꪄꪸꪀkhiếkbổ, bửaĐộng từ
ꪄꪸ꪿ ꪨꪺ: bổ củi
#2323ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿khe khekhì khìTính từ
ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí
#2317ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀkhdộc khdộchùng hụcđiTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục
#2318ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀkhdộc khdộc—Tính từ—
#2316ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdộc khdangnhảy chồm chồmđg. t.
ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm
#2320ꪶꪄꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚkhdốp khdốpchồm lên hạ xuốngtrâu ngựađg. t.
ꪣ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪀꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ: ngựa nhảy chồm lên hạ xuống
#2315ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀkhdọc khdọcnhon nhónTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón
#2319ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉkhdông khdôngco cẳngnhảyĐộng từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng
#2314ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdang khdangtong tảTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪣꪳꪒ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: sợ tối đi tong tả
#2089ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣkham khimbàng hoàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪅ꪿ꪱꪣ ꪅꪲ꪿ꪣ: bàng hoàng cả người
#1054ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱkeng khàchi dướiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ: hai chi dưới
#1053ꪵꪁ꪿ꪉkengcẳngDanh từ
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ: mỏi cẳng
#1961ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế chiDanh từ
:
#1962ꪵꪁ꪿ ꪢꪴke mùquế vỏ nhẵnDanh từ
:
#1960ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ke káyquế ruột mỏngDanh từ
:
#1958ꪵꪁ꪿kequếDanh từ
:
#1959ꪵꪁ꪿kephên chắn cá ở ao hồDanh từ
:
#1285ꪶꪀꪤ꫁ꪣ ꪶꪀꪤ꫁ꪣkdổm kdổm—Tính từ
:
#1284ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥkdỏi kdỏilon ton, con cónTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: chạy lon ton
#1283ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒkdỏi kdítlăng xăng, xăng xíttrẻTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ: trẻ con lăng xăng