Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 492
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3773ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ngõn ngochênh vênh, tranh vanhChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: ngôi nhà chênh vênh ở bờ suối
#3772ꪉꪮꪙ ꪵꪉꪙngõn ngẽnchông chênhChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪖꪸꪉ ꪉꪮꪙ ꪵꪉꪙ: cột nhỏ lều chông chênh
#3771ꪉꪮꪙngõncập kênhChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪉꪮꪙ: chân bàn cập kênh
#3770ꪉ꪿ꪮꪣngomrũthân mềmChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪥ ꪉ꪿ꪮꪣ: lúa sém nắng chết rũ
#3769ꪉꪮꪣ ꪣꪲꪒngõm mịtsống daoChưa xác định—
#3768ꪉꪮꪣ ꪼꪨ꪿ngõm láybờ vai, đầu vaiChưa xác định—
#3767ꪉꪮꪣngõmúi, rạchChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪜꪱ ꪉꪮꪣ: bắt cá úi
#3766ꪈ꫁ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪣngỏm ngỏmcòm cọmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪣ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: còm cọm làm vườn suốt ngày
#3765ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥngóm ngỏicòmChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥ: gầy còm
#3764ꪉꪮꪀ ꪵꪎꪙngọk sènsáng chếChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪵꪎꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪢ꪿ ꪫꪲ ꪹꪄꪱ꫁: sáng chế ra máy quạt thóc
#3763ꪉꪮꪀngọkmầm mốngChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: mầm mống chiến tranh
#3762ꪉꪮꪀngọkmầm, mộng, ngóChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: hạt đậu mọc mầm
#3761ꪈꪮꪀngókkhoèoChưa xác định
ꪈꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: khoèo ổi
#3760ꪈꪮꪀngókmóc, ngoắc, mắcChưa xác định
ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo
#3759ꪉ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪥngọi ngọiti tỉ, ti tiChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪥ: khóc ti tỉ
#3758ꪉ꪿ꪮꪥ ꪵꪁꪫꪥngoi kõequè quặtChưa xác định—
#3757ꪉ꪿ꪮꪥngoitàn tật, tậtChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪉ꪿ꪮꪥ: ngã cây bị tàn tật
#3756ꪉ꪿ꪮꪥngoi—Chưa xác định—
#3755ꪉꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪀngõi ngọcđậu (h. để, ngồi...) tranh vanhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: chim đậu tranh vanh trên ngọn cây
#3754ꪉꪮꪥ ꪹꪭꪙngõi hưỡnsống trong cảnh cô đơnChưa xác định—