Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6591 | ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪁꪲꪉ | tài thóng kĩng | chết nửa người | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪹꪭꪙ ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪢ꫁ ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪁꪲꪉ: chết nửa người khi nghe tin nhà mình bị cháy |
| #6590 | ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ | tài thóng | chết cứngchết nửa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ ꪵꪕ꫁ ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ: lúa bị ngập nước thì chết cứng |
| #6592 | ꪔꪱꪥ ꪕꪸꪒ | tài tiệt | chết mê | Chưa xác định | ꪣꪰꪀ ꪀꪽ ꪔꪱꪥ ꪕꪸꪒ: yêu nhau chết mê |
| #6589 | ꪔꪱꪥ ꪔꪰ꫁ꪉ | tài tẳng | chết đứng, sững sờ | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪔꪰ꫁ꪉ: nghe tin dữ chết đứng người |
| #6564 | ꪔꪱꪥ ꪒꪾꪚ | tài đắp | chết tiệt | Chưa xác định | * ꪔꪱꪥ ꪒꪾꪚ ꪔꪱꪥ ꪝꪱꪥ: chết tử chết tiệt |
| #6565 | ꪔꪱꪥ ꪒꪲ | tài đì | ốm đòn | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪋꪽ ꪔꪱꪥ ꪒꪲ: lên dốc đứng ốm đòn |
| #6563 | ꪔꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ | tài đẳng | chết ngấtsợ | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá chết ngất |
| #6580 | ꪔꪱꪥ ꪑꪰꪉ | tài nhẵng | sống còn | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪔꪱꪥ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: vấn đề sống còn của đất nước |
| #6579 | ꪔꪱꪥ ꪐꪱꪣ | tài nhàm | chết uổng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿ ꪔꪱꪥ ꪑꪱꪣ: người ngay thẳng chết uổng |
| #6594 | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪒ | tài siết | chết vì phẫn uất | Chưa xác định | — |
| #6593 | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ | tài siếk | tị nạnh | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪎꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪊꪱ꫁: tị nạnh người hơn mình |
| #6573 | ꪔꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣ | tài khuổm | chết cả nút | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ ꪵꪕ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣ: nhà đổ thì chết cả nút |
| #6559 | ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ | tài kữn | chết điếng | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ: đau chết điếng người |
| #6560 | ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ | tài kữn | chết giả | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ: cụ ấy thi thoảng chết giả |
| #6558 | ꪔꪱꪥ ꪀꪮꪉ | tài kòng | chết cả đống | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪶꪣꪒ ꪔꪱꪥ ꪀꪮꪉ: đốt kiến chết cả đống |
| #6555 | ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | tài kđảng | chết cóng | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: rét quá chết cóng |
| #6556 | ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | tài kđảng | chết cứng | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ ꪻꪒ: chuột chết cứng từ đời nào |
| #6550 | ꪔꪱꪥ | tài | chết | Chưa xác định | * ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: chết không nhắm mắt |
| #6551 | ꪔꪱꪥ | tài | khôcây | Chưa xác định | ꪵꪚꪀ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: vác cây khô |
| #6614 | ꪔꪱꪣ ꪻꪊ | tàm chàư | mặc lòng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ ꪔꪱꪣ ꪻꪊ: ăn gì mặc lòng |