Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 491
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3793ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôicủ rủChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: củ rủ như gà rù
#3792ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôilù khù, lừ khừChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: lù khù như thể người già
#3791ꪶꪉꪥngỗidàiChưa xác định
ꪶꪀꪥ ꪶꪉꪥ: mông dài
#3790ꪶꪉꪥngỗidọc dừaChưa xác định
ꪓꪰꪉ ꪶꪉꪥ: mũi dọc dừa
#3789ꪶꪈ꫁ꪥ ꪶꪈ꫁ꪥngổi ngổisùi sụtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪶꪈ꫁ꪥ ꪶꪈ꫁ꪥ: khóc sùi sụt
#3788ꪶꪈꪥ ꪊꪲ꪿ꪉngồi chíngchính cungvhChưa xác định—
#3787ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱngộc sangạo nghễChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ: thái độ ngạo nghễ
#3786ꪶꪉ꫁ꪀngộcngổng, ngỏngChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪀ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngổng đầu lên; ngỏng đầu lên
#3785ꪶꪉngỗtháchChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪉ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ: cột nhà thách ra ngoài
#3784ꪶꪉngỗlọiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪉ: ngã lọi cánh tay
#3783ꪈꪮꪒngótthán phụcChưa xác định—
#3782ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪚngọp ngọpthì thụpChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪚ: cúi đầu lạy thì thụp
#3781ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪥngọp ngõicủ rủsúc vậtChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ ꪉꪮꪚ ꪉ꪿ꪮꪥ: đàn gà bị toi củ rủ
#3780ꪉ꫁ꪮꪉngọnglíuChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪉ꫁ꪮꪉ: nói líu lưỡi
#3779ꪉꪮꪉngõngthumnhỏChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉ ꪥꪮꪣ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪙ꫁ꪀ: ở thum rìnhbắn chim
#3778ꪉ꫁ꪮꪙ ꪼꪖngọn thàythân càyChưa xác định—
#3777ꪉ꪿ꪮꪙngonkhuChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪜ꪿ꪱ: khu rừng
#3776ꪉ꪿ꪮꪙngonmẩuChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪁꪺꪙ ꪹꪢꪱ꫁ ꪖ꪿ꪺꪀ:
#3775ꪉ꪿ꪮꪙngonkhúcChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪙꪾ꫁: khúc sông
#3774ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ngõn ngovắt vẻoChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: ngồi vắt vẻo trên cành cây