Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 491
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2530ꪄꪫꪱꪉ ꪔꪱkhoàng tàday mắtĐộng từ
ꪄꪫꪱꪉ ꪔꪱ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ: day mắt nhìn người
#2531ꪄꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉkhoàng sảngxây lưngĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ngồi xây lưng ăn cơm
#2529ꪄꪫꪱꪉ ꪩꪱkhoàng lãdo dựĐộng từ
ꪼꪜ ꪭꪳ ꪤꪴ꪿ ꪑꪰꪉ ꪄꪫꪱꪉ ꪩꪱ: đi hay ở còn do dự
#2527ꪄꪫꪱꪉkhoàngtrúccâyDanh từ—
#2528ꪄꪫꪱꪉkhoàngngangTính từ
ꪩꪺꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chiều ngang
#2526ꪄꪫꪱꪙ ꪚꪷkhoàn bòbúaDanh từ—
#2525ꪄꪫꪱꪙkhoànrìuDanh từ—
#2515ꪄꪫꪱkhoàtuốtbằng bátĐộng từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪒ꫁ꪉ: tuốt bông lúa trên mẹt
#2516ꪄꪫꪱkhoàphải, hữuDanh từ
ꪣꪳ ꪄꪫꪱ: tay phải
#2598ꪅ꪿ꪮꪉkhongtiệnđồ dùng.ctxđ
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện
#2560ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥkhom koãisống trâuDanh từ
ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai
#2559ꪅ꪿ꪮꪣkhomhõmDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai
#2493ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺkhnực hùagật đầu, gậtĐộng từ
ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪥꪰ꫁ꪉ: gật đầu lia lịa
#2492ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợc khnợctập tễnhTính từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: đau chân đi tập tễnh
#2491ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợccà nhắcTính từ
ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: chân đi cà nhắc
#2485ꪅꪙꪰ꫁ꪉkhnặngmắcsự việcĐộng từ
ꪅꪙꪰ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: mắc vào công việc
#2483ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặc—Tính từ—
#2484ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặcvấp nhiều lầnkhi lôi một vật điTính từ—
#2482ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉkhnặc khnenglò còTính từ
ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi lò cò quanh sân