Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 490
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2541ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱkhoẽn vanếu như, nếu màPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪗ꪿ꪥ: nếu như không đi được thì thôi
#2542ꪵꪅꪫꪙ ꪏꪲ꫁ꪙkhoẽn sịn—Phó từ / Khác—
#2539ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkhoẽn chệnâu làPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪼꪜ: âu là ta cùng đi
#2540ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkhoẽn chệnđã vậy, nếu thếPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪣꪽ: đã vậy thì mặc kệ nó
#2537ꪵꪅꪫꪙkhoẽn—p.—
#2538ꪵꪅꪫꪙkhoẽnnếuPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ: nếu thế đừng làm
#13615ꪵꪅꪫꪙkhoẽn—Chưa xác định—
#2533ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhoảngchắn ngangĐộng từ
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪨꪺꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪱꪉ: khúc cây lớn chắng ngang đường
#2536ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪀ꫁ꪙkhoèn kổn—Động từ—
#2534ꪵꪄꪫꪙkhoèntreoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo
#2535ꪵꪄꪫꪙkhoènđeoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: đeo xà tích
#2532ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉkhoáng khoángloảng choảngTính từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: bát đĩa chạm nhau kêu loảng choảng
#2524ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁khoák hụvỡ lẽĐộng từ
ꪡꪰꪉ ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪮꪮꪀ: nghe phân tích vỡ lẽ ra
#2520ꪄꪫꪱꪀkhoákchôngDanh từ
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắm chông
#2521ꪄꪫꪱꪀkhoákvỡ vạcĐộng từ
ꪵꪮꪚ ꪨꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪄꪫꪱꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ: Học nhiều cũng vỡ vạc ra dần
#2522ꪄꪫꪱꪀkhoáknháctrông thấyĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhác thấy người
#2523ꪄꪫꪱꪀkhoákchợtĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿: chợt tỉnh giấc
#2519ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳkhoá mữkhoá tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪲꪙ ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳ: khoá chân khoá tay
#2517ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoá, ổ khoáDanh từ
ꪼꪄ ꪄ꪿ꪫꪱ: mở khóa
#2518ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoáDanh từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪴ: khoá cửa