Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 49
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12701ꪵꪬ꫁ꪉ ꪵꪬ꪿ꪫhẻng héo—Chưa xác định—
#12700ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒhẻng kọtcạn ráoChưa xác định
ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ: bể nước cạn ráo
#12699ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚhẻng bạpngoang ngoảngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪛꪱꪚ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: nước suối mất ngoang ngoảng một nửa
#12698ꪵꪬ꫁ꪉhẻngrút, vơiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ: nước rút xuống; nước vơi đi
#12697ꪵꪬ꫁ꪉhẻngcạnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪣꪒ ꪀꪲꪙ ꪜꪱ: nước cạn kiến ăn cá; có thuở bàn cờ tốt đuổi xe
#12696ꪵꪬ꪿ꪉhénglẽvhChưa xác định
ꪹꪝ꪿ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪩꪳꪣ ꪀꪽ: bởi lẽ quên nhau
#12695ꪵꪬ꪿ꪉhéngchốnvhChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đến chốn mường xưa
#12694ꪭ꫁ꪱꪉ ꪫꪱꪉhạng vãngli hônChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪫꪱꪉ: hai bên đồng ý li hôn
#12693ꪭ꫁ꪱꪉhạngli dịChưa xác định
ꪭ꫁ꪱꪉ ꪣꪸ: li dị vợ
#12692ꪭ꫁ꪱꪉhạngbỏ dởChưa xác định
ꪭ꫁ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: bỏ dở công việc mất rồi
#12691ꪭ꪿ꪱꪉhanghoangnơi ởChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang
#12690ꪭ꪿ꪱꪉhangvóc, xácChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪐ꪿: vóc người lớn
#12689ꪭ꪿ꪱꪉhanghomdẹtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪫꪲ: hom quạt
#12688ꪭ꪿ꪱꪉhangkhungChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪉ ꪵꪎ: khung xe
#12687ꪭꪱꪉ ꪩꪲꪙhãng lĩnống mángChưa xác định—
#12686ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣhãng hỗmtập thểChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: lằm ăn tập thể
#12685ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙhãng dềnthứ dânChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ ꪵꪠꪙ: thứ dân làm phu phen
#12684ꪭꪱꪉhãng—Chưa xác định—
#12683ꪭꪱꪉhãngsấyđể ănChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪘꪷ꪿: sấy măng
#12682ꪭꪱꪉhãnghàngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪉ: địch ra hàng