Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10290 | ꪹꪣꪱ ꪚ꫁ꪱ | mãu bả | cuồng, cuồng dại | Chưa xác định | — |
| #10297 | ꪹꪣꪱ ꪙꪮꪙ | mãu nõn | ngái ngủ | Chưa xác định | — |
| #10302 | ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ | mãu tài | điên rồ, điên dại | Chưa xác định | ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ, ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱ!: sao nói thế, điên rồ à! |
| #10296 | ꪹꪣꪱ ꪉꪱ | mãu ngã | ngà ngàsay | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪱ ꪉꪱ: rượu uống ngà ngà |
| #10286 | ꪹꪣꪱ | mãu | mải, say mê | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪄꪾꪚ: mải hát; mải mê hát |
| #10287 | ꪹꪣꪱ | mãu | say | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁: say rượu |
| #10288 | ꪹꪣꪱ | mãu | cuống, rối | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪎꪸ: lắm việc quá cuống lên |
| #10289 | ꪹꪣꪱ | mãu | bận | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: bận việc |
| #10922 | ꪹꪣꪥ | mưỡi | mườivh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪥ ꪶꪒꪉ: xa cách mười đông |
| #10941 | ꪹꪣꪚ | mượp | rútnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: nước suối rút xuống dần |
| #10942 | ꪹꪣꪚ | mượp | xẹpsưng | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪁ꪿ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã xẹp xuống |
| #10935 | ꪹꪣꪉ ꪹꪝ꪿ꪙ | mưỡng pươn | — | Chưa xác định | — |
| #10932 | ꪹꪣꪉ ꪹꪉꪀ | mưỡng ngượk | âm phủ, âm ti | Chưa xác định | — |
| #10930 | ꪹꪣꪉ ꪶꪚꪙ | mưỡng bồn | thiên phủ, thiên đình | Chưa xác định | — |
| #10937 | ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪙ | mưỡng thèn | thiên cung, thiên đình | Chưa xác định | — |
| #10931 | ꪹꪣꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ | mưỡng lum | trần gian, trần thế | Chưa xác định | — |
| #10934 | ꪹꪣꪉ ꪡ꫁ꪱ | mưỡng fạ | thiên đàng, thiên đường | Chưa xác định | — |
| #10933 | ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀ | mưỡng nọk | nước ngoài | Chưa xác định | — |
| #10936 | ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ | mưỡng tan | quê nguiời | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪱ ꪹꪡꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người |
| #10939 | ꪹꪣꪉ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪭꪫꪱꪉ | mưỡng tum hoãng | thế giới hư vô | Chưa xác định | — |