Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3097 | ꪵꪮ꪿ | é | chứ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪽ ꪵꪮ꪿: làm nhanh chứ |
| #3098 | ꪵꪮ꪿ | é | cơ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪲ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪻꪢ꪿: làm cái này nữa cơ |
| #3133 | ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ | èo hắc | chết dở | Chưa xác định | ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: cháy nhà chết dở |
| #3134 | ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ | èo hắc | điếng ngườisự việc | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: mất của điếng người |
| #3131 | ꪵꪮꪫ | èo | lưng | Chưa xác định | * ꪵꪮꪫ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪵꪣꪉ ꪜꪷ: thắt đáy lưng ong |
| #3132 | ꪵꪮꪫ | èo | hông | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao đeo hông |
| #3123 | ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪉ | èm lường | ườn | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪣ: nằm ườn |
| #3122 | ꪵꪮꪣ | èm | ké, ghé, kẹ, ghẹ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ: ăn ghẹ |
| #3092 | ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ | è edẹt | phìnhcon vật nhỏ | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ: cà phình bụng |
| #3091 | ꪵꪮ | è | ỏng | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪵꪮ: bụng ỏng |
| #268 | ꪻꪯ ꫟ | ãư ãư | đầy hơi | Tính từ | ꪜꪴꪣ ꪻꪯ ꫟ ꪤꪴ꪿: bụng đầy hơi. |
| #246 | ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ | ão ễu | huyên náo | Tính từ | ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: huyên náo ngoài đường |
| #245 | ꪯꪱꪫ ꫟ | ão ão | ồn | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪯꪱꪫ ꫟ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tiếng ồn trong nhà |
| #195 | ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ | ãm tham | tủm hụp | Tính từ | ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: khăn đội đầu tủm hụp |
| #196 | ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ | ãm tham | loè xoè, bè xoè | Tính từ | ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: đuôi áo loè xoè |
| #192 | ꪯꪱꪥ ꪼꪏ | ãi sãy | thầy giáo | Danh từ | : |
| #191 | ꪯꪱꪥ ꪥꪱ | ãi dã | ái chà | c. | ꪯꪱꪥ ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: |
| #190 | ꪯꪱꪥ | ãi | anh | Danh từ | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪏꪴꪣ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội |
| #264 | ꪹꪮ꪿ꪱ | áu | đấy | Trợ từ | ꪹꪮ꪿ꪱ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ ꪙꪱ: đấy, tôi đã bảo mà! |
| #252 | ꪮꪱꪒ | át | hình nộm bằng giẻ đuổi thú rừng, ma quỷ ở nương | Danh từ | : |