Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2364 | ꪵꪄ꪿ꪫ | khéo | đoạn | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường |
| #4357 | ꪋ꫁ꪮꪣ | chọm | đoạn | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ: làm đoạn |
| #4505 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đoạncây | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪽ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪣ ꪋ꪿ꪺ: chặt cây làm ba đoạn |
| #6726 | ꪵꪕ꫁ꪉ | tẹng | đoạ | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai |
| #13601 | ꪹꪬ꪿ꪉ | hướng | đoán | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đoán biết sự việc |
| #11798 | ꪩꪸ꫁ꪫ | liệu | đoánchữ nghĩa | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa |
| #6041 | ꪐꪳ꫁ | nhử | đoái hoài | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪣꪱ ꪐꪳ꫁: không có ai đoái hoài |
| #6634 | ꪔ꪿ꪱꪙ | tán | đoành | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪹꪮꪱ: pháo nổ kêu đoành |
| #774 | ꪛꪴ꪿ꪣ ꪛꪴ꪿ꪣ | bum bum | đoàng đoàng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪛꪴ꪿ꪣ ꪛꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đoàng đoàng |
| #10758 | ꪶꪢꪒ | mốt | đoàn, lô | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: đoàn người sửa đường |
| #10798 | ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣ | mú sũm | đoàn thể | Chưa xác định | ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: đoàn thể phụ nữ |
| #1109 | ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ | kạt sàn | đoàn kết | Động từ | : |
| #10797 | ꪢꪴ꪿ | mú | đoàntổ chức | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: kêu gọi đoàn thanh niên |
| #9429 | ꪝꪳꪉ | pững | đoànđông đảo | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: đoàn người đông như kiến |
| #9871 | ꪠꪮꪉ | fòng | đong | Chưa xác định | ꪠꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: đong gạo |
| #13037 | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ | híng hỏi | đom đóm | Chưa xác định | — |
| #6137 | ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ | đèng hẽn | đo đỏ | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪄꪰꪒ ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ: hoa ké đo đỏ |
| #6607 | ꪕꪱꪀ ꪢꪱꪥ | tạk mài | đo đạc | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪢꪱꪥ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: đo đạc ruộng đất |
| #6605 | ꪕꪱꪀ | tạk | đo | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪒꪲꪙ: đo đất đai |
| #1915 | ꪁꪳꪚ | kựp | đobằng gang tay | Danh từ | ꪁꪳꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪝꪷꪙ: đo mặt bàn |