Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7091 | ꪔꪲꪚ | típ | híp | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo quá mắt híp |
| #7092 | ꪔꪲꪚ | típ | thót | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪔꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: bụng thóp vào |
| #7093 | ꪔꪲꪚ | típ | túm | Chưa xác định | ꪔꪲꪚ ꪜꪱꪀ ꪶꪖꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: túm miệng túi vào nhau |
| #7094 | ꪔꪲꪚ | típ | díp | Chưa xác định | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪔꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: buồn ngủ díp mắt vào |
| #7067 | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ | tìn pết | chân vịt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô |
| #7064 | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥ | tìn pười | chân trần | Chưa xác định | — |
| #7069 | ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ | tìn tờng | chân nâng, bàn đạp | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng |
| #7068 | ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ | tìn tốc | chân núinơi dừng chân | Chưa xác định | — |
| #7062 | ꪔꪲꪙ ꪵꪬ | tìn hè | chân chài | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài |
| #7065 | ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ | tìn len | chân chạy | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan |
| #7071 | ꪔꪲꪙ ꪬꪴ | tìn hù | dái tai | Chưa xác định | — |
| #7063 | ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | tìn lạ | chân không, chân đất | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không |
| #7066 | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ | tìn mữ | chân tay, tay chân | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra |
| #7070 | ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥ | tìn sài | tay sai | Chưa xác định | — |
| #7060 | ꪔꪲꪙ | tìn | chân | Chưa xác định | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân |
| #7061 | ꪔꪲꪙ | tìn | còng | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà |
| #7105 | ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ | tít tờn | nhắc nhở | Chưa xác định | ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhở nhau đi học |
| #7102 | ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ | tít fộp | nhạy | Chưa xác định | ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy |
| #7103 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | mó máy | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy |
| #7104 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | riết | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết |