Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 489
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7091ꪔꪲꪚtíphípChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo quá mắt híp
#7092ꪔꪲꪚtípthótChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪔꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: bụng thóp vào
#7093ꪔꪲꪚtíptúmChưa xác định
ꪔꪲꪚ ꪜꪱꪀ ꪶꪖꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: túm miệng túi vào nhau
#7094ꪔꪲꪚtípdípChưa xác định
ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪔꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: buồn ngủ díp mắt vào
#7067ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒtìn pếtchân vịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô
#7064ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥtìn pườichân trầnChưa xác định—
#7069ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉtìn tờngchân nâng, bàn đạpChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng
#7068ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀtìn tốcchân núinơi dừng chânChưa xác định—
#7062ꪔꪲꪙ ꪵꪬtìn hèchân chàiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài
#7065ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙtìn lenchân chạyChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan
#7071ꪔꪲꪙ ꪬꪴtìn hùdái taiChưa xác định—
#7063ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱtìn lạchân không, chân đấtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không
#7066ꪔꪲꪙ ꪣꪳtìn mữchân tay, tay chânChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra
#7070ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥtìn sàitay saiChưa xác định—
#7060ꪔꪲꪙtìnchânChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân
#7061ꪔꪲꪙtìncòngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà
#7105ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙtít tờnnhắc nhởChưa xác định
ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhở nhau đi học
#7102ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚtít fộpnhạyChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy
#7103ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóimó máyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy
#7104ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóiriếtChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết