Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 489
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2780ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷkhuốp chỡđịnh kìDanh từ
ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: sốt định kì
#2778ꪄꪺꪚkhuốptuổi, tuổi tôitrẻ em, con vậtDanh từ
ꪨꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪄꪺꪚ: cháu được hai tuổi
#2776ꪄ꪿ꪺꪉ ꪼꪡkhuống fãy—Danh từ—
#2775ꪄ꪿ꪺꪉkhuốngsânsân tập hợp trai gái để dệt vải và trao duyênDanh từ—
#2756ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣkhuối ngõmốm la liệtĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ: người ốm la liệt
#2753ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱkhuối khàtréo mảyĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ: ngồi tréo mảy
#2755ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhuối khoảngchồng chéoĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#2751ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngbắt chéođg. d.
ꪎꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đan bắt chéo
#2752ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngchữ thậpđg. d.
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập
#2749ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—đan chéo có hình lục lăngĐộng từ—
#2750ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—Động từ—
#2745ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvẫyĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay
#2746ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvớtbằng tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ: vớt rêu
#2747ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvàĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng
#13739ꪄꪫꪽkhuằn—Chưa xác định—
#2793ꪄꪫꪸꪙkhuyềnviết, biênvhĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪛꪺꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪄꪫꪸꪙ ꪹꪫꪱ꫁:
#2727ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣkhum khumđùng đùng, đoàng đoàngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng
#2725ꪅꪴ꪿ꪣkhumđùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng
#2705ꪅꪕꪴꪚkhtụpđụngvật thểĐộng từ
ꪅꪕꪴꪚ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đụng đầu vào cột nhà