Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3853 | ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ | nguốt nguốt | lia lịa | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ: lắc đầu lia lịa |
| #3852 | ꪉꪺꪚ | nguộp | chụp | Chưa xác định | ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá |
| #3851 | ꪉꪺꪚ | nguộp | úp | Chưa xác định | ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm |
| #3850 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | dảiđất | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi |
| #3849 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | cờ | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô |
| #3848 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | ngồng | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non |
| #3847 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | vòi | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: vòi voi |
| #3846 | ꪉ꫁ꪺꪙ | nguộn | ngóncây | Chưa xác định | ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón |
| #3845 | ꪉꪺꪣ | nguỗm | đậy | Chưa xác định | ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm |
| #3844 | ꪉ꫁ꪺꪥ ꪉ꫁ꪺꪥ | nguội nguội | — | Chưa xác định | — |
| #3843 | ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ | nguộc nguộc | leo lẻo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ: nước trong leo lẻo |
| #3842 | ꪉꪺ ꪎꪳ꪿ | ngũa sứ | bò nái | Chưa xác định | — |
| #3841 | ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | ngũa thớc | bò đực, bò mộng | Chưa xác định | — |
| #3840 | ꪉꪺ ꪗꪩꪴ | ngũa thlũ | —hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng bái | Chưa xác định | — |
| #3839 | ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥ | ngũa kõai | trâu bò | Chưa xác định | — |
| #3838 | ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ | ngũa me | bò cái | Chưa xác định | — |
| #3837 | ꪉꪺ ꪁꪱ | ngũa kã | bò dái | Chưa xác định | — |
| #3836 | ꪉꪺ | ngũa | bò | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò |
| #3835 | ꪉꪴ ꪎꪲꪉ | ngũ sìng | rắn ráo | Chưa xác định | — |
| #3834 | ꪉꪴ ꪎꪱ | ngũ sà | rắn mai | Chưa xác định | — |