Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 488
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3853ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒnguốt nguốtlia lịaChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪈꪺꪒ ꪈꪺꪒ: lắc đầu lia lịa
#3852ꪉꪺꪚnguộpchụpChưa xác định
ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá
#3851ꪉꪺꪚnguộpúpChưa xác định
ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm
#3850ꪉꪺꪉnguỗngdảiđấtChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi
#3849ꪉꪺꪉnguỗngcờChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô
#3848ꪉꪺꪉnguỗngngồngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non
#3847ꪉꪺꪉnguỗngvòiChưa xác định
ꪉꪺꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: vòi voi
#3846ꪉ꫁ꪺꪙnguộnngóncâyChưa xác định
ꪶꪄꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ: đắng như lá ngón
#3845ꪉꪺꪣnguỗmđậyChưa xác định
ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm
#3844ꪉ꫁ꪺꪥ ꪉ꫁ꪺꪥnguội nguội—Chưa xác định—
#3843ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀnguộc nguộcleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ: nước trong leo lẻo
#3842ꪉꪺ ꪎꪳ꪿ngũa sứbò náiChưa xác định—
#3841ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀngũa thớcbò đực, bò mộngChưa xác định—
#3840ꪉꪺ ꪗꪩꪴngũa thlũ—hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng báiChưa xác định—
#3839ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥngũa kõaitrâu bòChưa xác định—
#3838ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ngũa mebò cáiChưa xác định—
#3837ꪉꪺ ꪁꪱngũa kãbò dáiChưa xác định—
#3836ꪉꪺngũabòChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò
#3835ꪉꪴ ꪎꪲꪉngũ sìngrắn ráoChưa xác định—
#3834ꪉꪴ ꪎꪱngũ sàrắn maiChưa xác định—