Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 488
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7026ꪔꪲ꫁ ꪕꪱꪙtỉ tãnchê baiChưa xác định
ꪹꪔꪸ꫁ ꪕꪱꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chê bai xấu xí
#7025ꪔꪲ꫁tỉchêvhChưa xác định
* ꪑꪱ ꪔꪲ꫁ ꪑꪱ ꪕꪱꪙ: chớ chê trớ trách
#7079ꪔꪲ꪿ꪉ ꪹꪔꪱ꫁tíng tảuđàn bầuChưa xác định—
#7076ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪭꪣtíng hỗmtính cộngChưa xác định—
#7075ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚtíng kộptính nhânChưa xác định—
#7078ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪽtíng pằntính chiaChưa xác định—
#7080ꪔꪲ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿tíng thítính chi liChưa xác định—
#7082ꪔꪲ꪿ꪉ ꪏꪴ꫁tíng sụtính trừChưa xác định—
#7081ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙtíng sóntính toánChưa xác định
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ: tính toán cho đúng
#7077ꪔꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉtíng khíngửng hồngChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: da dẻ ửng hồng
#7074ꪔꪲ꪿ꪉtíngtínhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ: học tính
#7029ꪔꪲ꪿ꪀ ꪔꪲ꪿ꪀtíc tícmột mạch, một lèoChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲ꪿ꪀ ꪔꪲ꪿ꪀ: làm một mạch
#7023ꪔꪲ꪿ ꪹꪭ꫁tí hựavỡ hoangChưa xác định
ꪙꪱ ꪔꪲ꪿ ꪹꪭ꫁: ruộng vỡ hoang
#7024ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉtí thàngkhai pháChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: khai phát ruộng nương
#7021ꪔꪲ꪿tílách, luồnChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪔꪴ: lách ra ngoài cửa
#7022ꪔꪲ꪿tívỡđất đaiChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪙꪱ: vỡ ruộng
#7106ꪔꪲꪫtìucậttreChưa xác định
ꪔꪲꪫ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: cật tre gai
#7095ꪔꪲꪚ ꪔꪽtíp tằnhúp hípChưa xác định
ꪝꪲ ꪔꪲꪚ ꪔꪽ: béo húp híp
#7096ꪔꪲꪚ ꪔꪽtíp tằnmù tịtChưa xác định
ꪔꪲꪚ ꪔꪽ ꪭꪴ꫁ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: mù tịt biết quái gì
#7090ꪔꪲꪚtípđiếcquảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪔꪲꪚ: quả cau điếc