Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 488
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2763ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙkhuổm hưỡnsạt nghiệp Động từ
ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙ: buôn bán lỗ vốn sạt nghiệp
#2761ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàisấp ngửabói quẻĐộng từ—
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn
#2758ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmúpĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát
#2759ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmsấpĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: nằm sấp
#2760ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmđổĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: đánh đổ lãnh chúa
#2774ꪄꪺꪉ ꪠꪺkhuồng fùasát chồng.cxđ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪺꪉ ꪠꪺ: tướng sát chồng
#2773ꪄꪺꪉkhuồngthiêng, linh thiêngTính từ
ꪠꪲ ꪄꪺꪉ: ma thiêng
#2771ꪄꪺꪙ ꪮꪮꪙkhuồn ònvía vanDanh từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪋꪷ꫁ ꪄꪺꪙ ꪮꪮꪙ: sợ phải vía vãn
#2769ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱkhuồn ngãubóng víavhDanh từ
ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪩꪱ ꪼꪜ꪿: bóng vía lìa xa
#2770ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱkhuồn ngãuhình bóng Danh từ
ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺ: hình bóng xoắn tít
#2767ꪄꪺꪙkhuồnhồn, víaDanh từ
ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn@khuồn lồng: mất vía; vía lạc
#2768ꪄꪺꪙkhuồntâm hồnvhDanh từ
ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪑꪰꪉ ꪀꪸ꫁ꪫ: tâm hồn còn quấn bên nhau
#2748ꪄꪺꪥkhuồihangthú vậtDanh từ
ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: hang dũi
#2784ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒkhuốt khuốt—Tính từ—
#2785ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒkhuốt khuốtngoay ngoảyTính từ
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ: lắc đầu ngoay ngoảy
#2783ꪄꪺꪚ ꪹꪔꪸꪣkhuốp tềm—Tính từ—
#2782ꪄꪺꪚ ꪜꪲkhuốp pìchu kì trong một nămDanh từ—
#2781ꪄꪺꪚ ꪣꪳ꫁khuốp mựchu kì trong mười ngàyDanh từ—
#2779ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷkhuốp chỡchu kỳ trong một ngàyDanh từ—