Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 488
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10570ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣmịt lèmdao nhọnChưa xác định—
#10572ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥmịt nọidao nhíp, dao dípChưa xác định—
#10576ꪣꪲꪒ ꪎꪱmịt sàdao gămChưa xác định—
#10575ꪣꪲꪒ ꪵꪖmịt thèdao cạoChưa xác định—
#10566ꪣꪲꪒ ꪚ꫁ꪮꪉmịt bỏngdao chuôi liềnChưa xác định—
#8461ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀpạ ngõm kốkdao bảy, phạngChưa xác định—
#8458ꪝ꫁ꪱpạdaoloại toChưa xác định—
#10564ꪣꪲꪒmịtdaoChưa xác định
* ꪄꪾ꪿ ꪣꪲꪒ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪣ: cầm dao hai lưỡi
#10573ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱmịt pạdaonói chungChưa xác định—
#13399ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱhùa pà kádanh hão, hư danhChưa xác định
ꪬꪺ ꪜꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: danh hão không có quyền
#7910ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàdanh dự, phẩm giáChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ: bảo vệ danh dự
#3641ꪉꪱꪉngãngdang, xoèChưa xác định
ꪉꪱꪉ ꪜꪲꪀ: dang cánh; xoè cánh
#12672ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉháng kàngdang dở, lỡ dởChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉ: công việc còn dang dở
#5309ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉsòng kàngdang dởhôn nhânChưa xác định—
#12649ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉhán dãngdangconChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪎꪴꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ: bay cao như con dang
#12281ꪫꪱvãdangChưa xác định
ꪫꪱ ꪣꪳ ꪮꪮꪀ: dang tay ra
#5529ꪎꪴ꫁ ꪣꪰꪀsủ mặcdan díu Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪎꪴ꫁ ꪣꪰꪀ ꪀꪽ: hai người dan díu với nhau
#5842ꪐꪱꪚnhápdaiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ: thịt dai
#1277ꪁꪰꪒkặtdaitríTính từ
ꪊꪳ꪿ ꪁꪰꪒ: nhớ dai
#8087ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀnằng sáy khuốkda mồigiàChưa xác định—