Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7570 | ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ | tứng ưsứt | căng phình | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng căng phình |
| #7569 | ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng tứng | ngào ngạt, ngạt ngào | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: mùi thơm ngào ngạt |
| #7567 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | căng | Chưa xác định | ꪹꪚꪷꪣ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: bơm căng bóng |
| #7568 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | mọng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng |
| #7537 | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ | tức tưởi | nuông | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ ꪩꪴꪀ: nuông con |
| #7536 | ꪔꪳ꪿ꪀ | tức | thúc, thúc giục | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: thúc nhau đi làm |
| #7580 | ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ | tứp mũn | ngập ngụarác | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập ngụa những rác |
| #7581 | ꪔꪳꪚ ꪔꪽ | tứp tằn | rậm rạp | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp |
| #7578 | ꪔꪳꪚ | tứp | rậm | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm |
| #7579 | ꪔꪳꪚ | tứp | lạng | Chưa xác định | ꪔꪳꪚ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: lạng miếng thịt thăn |
| #7564 | ꪔꪳꪉ | từng | chằn | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪭ꫁ꪺ ꪎꪺꪙ: chằn phên rào |
| #7565 | ꪔꪳꪉ | từng | căng | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪉꪺ ꪮꪮꪀ: căng miếng da bò ra |
| #7566 | ꪔꪳꪉ | từng | nong | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày |
| #7542 | ꪔꪳꪀ | tứk | giun | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪔꪳꪀ: thuốc tẩy giun |
| #13625 | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉ | tỉu đèng | thành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏ | Danh từ | — |
| #13626 | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉ | tỉu mòng | thành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớm | Danh từ | — |
| #7107 | ꪔꪲ꫁ꪫ | tỉu | thành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcây | Danh từ | — |
| #7108 | ꪔꪲ꫁ꪫ | tỉu | treo, xách | Chưa xác định | ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ |
| #7084 | ꪔꪲ꫁ꪉ ꪣꪱꪒ | tỉng mạt | tỉnh thành, tỉnh lị | Chưa xác định | — |
| #7083 | ꪔꪲ꫁ꪉ | tỉng | tỉnh | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲ꫁ꪉ: học ở tỉnh |