Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2127 | ꪄꪱꪫ ꪋ꫁ꪮꪥ | khào chọi | —vh | Tính từ | : |
| #2126 | ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ | khào btớk | lờn lợt | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ: nước da lờn lợt |
| #2123 | ꪄꪱꪫ | khào | trắng | Tính từ | ꪢꪮꪀ ꪄꪱꪫ: mây trắng |
| #2124 | ꪄꪱꪫ | khào | bạc đầu | Tính từ | ꪡꪮꪉ ꪄꪱꪫ: sóng bạc đầu |
| #2125 | ꪄꪱꪫ | khào | — | Tính từ | : |
| #2102 | ꪄꪱꪉ | khàng | gang | Danh từ | ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ: chảo gang |
| #2103 | ꪄꪱꪉ | khàng | xà rầm | Danh từ | : |
| #2100 | ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ | khàn tóp | đáp lại | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ: gọi không ai đáp lại |
| #2098 | ꪄꪱꪙ ꪙꪱ | khàn nã | để ruộng khan cho lúa dễ bén rễ | Động từ | : |
| #2097 | ꪄꪱꪙ ꪣꪱ | khàn mã | — | Động từ | : |
| #2099 | ꪄꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ | khàn koãm | — | Động từ | : |
| #2090 | ꪄꪱꪙ | khàn | nỏ, đượm | Danh từ | ꪨꪺ ꪄꪱꪙ: củi nỏ; củi đượm |
| #2091 | ꪄꪱꪙ | khàn | thiên định | đg. d. | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪶꪄ꫁: khổ không phải do thiên định |
| #2092 | ꪄꪱꪙ | khàn | bình sinh, sinh thời | đg. d. | ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: bình sinh không hút thuốc |
| #2093 | ꪄꪱꪙ | khàn | khannước | Tính từ | ꪙꪱ ꪄꪱꪙ ꪙꪾ꫁: ruộng khan nước |
| #2094 | ꪄꪱꪙ | khàn | — | Động từ | : |
| #2095 | ꪄꪱꪙ | khàn | thưa | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪙ: gọi không thưa |
| #2096 | ꪄꪱꪙ | khàn | nhận lời | Động từ | ꪄꪱꪙ ꪼꪜ ꪋ꪿ꪮꪥ: nhận lời đi giúp |
| #2083 | ꪄꪱꪣ | khàm | mecây | Danh từ | : |
| #2074 | ꪄꪱꪥ ꪝ꪿ꪽ | khài păn | bán cho, để chomặc cả | Động từ | ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪄꪱꪥ ꪜꪽ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪙꪷ ꪙꪾ꪿ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪒꪉ ꪚ꪿ꪱꪙ ꪋꪷ꪿ ꪵꪣ꫁ ꪵꪐ꪿: |