Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 485
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7495ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táotúng bấn, túng thiếuChưa xác định—
#7496ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táorối bờiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪊ: gan ruột rối bời
#7494ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉtúng tánglủng củng, lỉnh kỉnhvật thểChưa xác định
* ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: lủng ca lủng củng
#7497ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉtúng tíngđỏ ửngvhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪱꪙ ꪎꪱꪫ: mặt đỏ ửng như (con) gái
#7493ꪔꪴ꪿ꪉtúngtúngChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: túng tiền
#7451ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ ꪶꪚ꪿ꪀtúc bết bốccâu quăngChưa xác định—
#7452ꪔꪴ꪿ꪀ ꪵꪋ꪿túc checâu ràChưa xác định—
#7453ꪔꪴ꪿ꪀ ꪤꪰꪀtúc dắccâu nhửChưa xác định—
#7454ꪔꪴ꪿ꪀ ꪡꪱꪒ ꪎꪱꪥtúc fạt sàicâu rêChưa xác định—
#7448ꪔꪴ꪿ꪀtúccâuChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: câu cá
#7449ꪔꪴ꪿ꪀtúcđánhChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ: đánh cá
#7450ꪔꪴ꪿ꪀtúccất#túc chủm: cất vóChưa xác định—
#7463ꪔꪴꪣtùmsưng húpmắtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔꪱ ꪔꪴꪣ: ngã mắt sưng húp
#7513ꪔꪴꪚtúptúp, lều, túp lềuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪔꪴꪚ: dựng túp; dựng lều
#7436ꪔꪴ ꪹꪣꪉtù mưỡngcửa mường, cổng mườngChưa xác định—
#7440ꪔꪴ ꪹꪎ꫁tù sửacửa cấmmê tínChưa xác định
ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ: cửa cấm của bản
#7439ꪔꪴ ꪵꪫ꪿ꪙtù vencửa kínhra vàoChưa xác định—
#7434ꪔꪴ ꪵꪥ꫁tù dẹ—Chưa xác định—
#7429ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥtù áicửa ải, quan ảivhChưa xác định
ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪼꪀ: cửa ải xa xôi
#7430ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙtù bảncổng bản, cổng làngChưa xác định—