Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 485
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2232ꪼꪄ ꪻꪊkhày chàưvỡ lòngĐộng từ
ꪵꪮꪚ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪼꪄ ꪻꪊ: học lớp vỡ lòng
#2231ꪼꪄ ꪚꪮꪀkhày bókkhai hoaĐộng từ
ꪀꪷ ꪚꪺ ꪼꪄ ꪚꪮꪀ: cây sen khai hoa
#2225ꪼꪄkhàymỡtrâu bòDanh từ
ꪼꪄ ꪁꪫꪱꪥ: mỡ trâu
#2226ꪼꪄkhàymởĐộng từ
ꪼꪄ ꪔꪴ: mở cửa
#2227ꪼꪄkhàynở, khaiĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪼꪄ: hoa nở
#2228ꪼꪄkhàytrớn, giươngĐộng từ
ꪼꪄ ꪔꪱ: trớn mắt; giương mắt
#2229ꪼꪄkhàysinh nởĐộng từ
ꪹꪀꪱ꫁ ꪹꪚꪙ ꪨꪷ꫁ ꪼꪄ: chín tháng thì sinh nở
#2230ꪼꪄkhàykhai sinhĐộng từ
ꪼꪄ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪝꪷꪉ: khai sinh ra nhà nước cộng hoà
#2163ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣkhàu tỗmnhunghươu, naiDanh từ
:
#2161ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ ꪝ꫁ꪺkhàu kút pụakhau cút hoa senDanh từ
:
#2160ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒkhàu kútkhau cúthoa văn bằng gỗ đặt trên đầu hồi nhà sànDanh từ
:
#2162ꪹꪄꪱ ꪡꪳꪣkhàu fữmcái goDanh từ
:
#2159ꪹꪄꪱkhàusừng, gạcDanh từ
ꪹꪄꪱ ꪀꪫꪱꪉ: sừng nai; gạc nai
#2130ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙkhào ớk ởntrắng bệchTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ: nước da trắng bệch
#2128ꪄꪱꪫ ꪓꪱꪫkhào đãotrắng hồngTính từ
:
#2133ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀkhào sáktrắng xoánước, trăng, saoTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ: nước chảy xuống ghềnh trắng xoá
#2134ꪄꪱꪫ ꪻꪎkhào sàưtrắng như trứng bócTính từ
:
#2129ꪄꪱꪫ ꪨ꫁ꪺkhào lủa—Tính từ
:
#2132ꪄꪱꪫ ꪹꪠꪀkhào fướk—Tính từ
:
#2131ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉkhào fõngtrắng nõnvhTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt trắng nõn tươi doi dói.