Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4084 | ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ | chẳm tà | dán mắt | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư |
| #10997 | ꪤ꪿ꪱꪙ | dán | dán | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: dán phong bì |
| #10992 | ꪤ꪿ꪱꪣ | dám | dám | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪣ! ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪊꪱ꫁!: không dám! xin mời ông! |
| #966 | ꪁꪱꪙ | kãn | dám | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ: |
| #871 | ꪁꪱ | kã | dái, đực | Danh từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪁꪱ: trâu dái; trâu đực |
| #7071 | ꪔꪲꪙ ꪬꪴ | tìn hù | dái tai | Chưa xác định | — |
| #7458 | ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿ | túi káy | dái mào | Chưa xác định | — |
| #12830 | ꪬꪾ | hằm | dái | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪬꪾ: thiến dái |
| #7685 | ꪖꪲ꪿ | thí | dày, mau | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪖꪲ꪿: cấy dày |
| #7688 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | dày đặc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: cây mọc dày đặc |
| #2881 | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ | kiểu pnĩng | dày đặcmây, sương | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ: mây mưa dày đặc |
| #7863 | ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ | nà lkựp | dày cộp, dày cộm | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp |
| #7862 | ꪘꪱ | nà | dày | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày |
| #742 | ꪹꪚꪷ | bờ | dàymồm miệng | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày |
| #9626 | ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ | fảy dòm | dành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nong | Chưa xác định | — |
| #11221 | ꪥ꪿ꪮꪥ | doi | dành chotrẻ | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪼꪫ꫁ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: cá để dành cho thằng bé |
| #11231 | ꪥ꪿ꪮꪣ | dom | dành | Chưa xác định | ꪤꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: dành tiền |
| #9625 | ꪼꪠ꫁ | fảy | dành | Chưa xác định | ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố |
| #5964 | ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ | nho nả | dàn mặt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ: không giám dàn mặt |
| #8698 | ꪝꪾ | pẵm | dàm | Chưa xác định | ꪝꪾ ꪣ꫁ꪱ: dàm ngựa |