Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 484
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7461ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủimù mịtbụiChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪠꪉ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: xe chạy trên đường đất bụi mù mịt
#7459ꪔꪴ꫁ꪥtủingútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói ngút lên
#7477ꪔꪴ꫁ꪣ ꪹꪔꪀtủm tướk—Chưa xác định—
#7475ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣtủm tỗmvun bónChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau
#7476ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣtủm tỗm—Chưa xác định—
#7472ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀtủm kốcvun gốcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối
#7474ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉtủm téngvun đắp Chưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái
#7473ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺtủm pũađùm bọcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu
#7469ꪔꪴ꫁ꪣtủmlồngchim muôngChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim
#7470ꪔꪴ꫁ꪣtủmvunChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây
#7471ꪔꪴ꫁ꪣtủmủ, đùmChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm
#12616ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙtủ dềntủ lạnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀꪣ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪫ꫁: cho kem vào tủ lạnh
#7441ꪔꪴ꫁tủtủChưa xác định
ꪔꪴ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tủ sách
#7458ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿túi káydái màoChưa xác định—
#7457ꪔꪴ꪿ꪥtúicặp, bộđánh bàiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪥ ꪵꪡ: cặp bài lá
#7466ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲtúm fìnhọtChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt
#7468ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉtúm tảngchum chúmChưa xác định
ꪶꪙꪣ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ: vú chum chúm
#7467ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙtúm khỉ mẽng nguỗnnốt ruồiChưa xác định—
#7464ꪔꪴ꪿ꪣtúmmụn, nốtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt
#7465ꪔꪴ꪿ꪣtúmđụng, cụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ: đụng đầu vào tường