Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11129 | ꪹꪤꪸꪙ ꪶꪕ꫁ꪀ | dền tộc | dân tộcquốc gia | Chưa xác định | — |
| #9680 | ꪡꪽ ꪶꪁꪙ | fẵn kỗn | dân tộc | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: dân tộc Thái |
| #11125 | ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿ | dền khó | dân nghèo | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ dân nghèo |
| #11304 | ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ | dờn mưỡng | dân mường, nhân dân | Chưa xác định | — |
| #7592 | ꪖꪱꪥ | thài | dân lễ vậtvh | Chưa xác định | — |
| #11124 | ꪹꪤꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ | dền bản | dân bản, dân làng | Chưa xác định | — |
| #11303 | ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ | dờn bản | dân bản | Chưa xác định | — |
| #11302 | ꪹꪤꪷꪙ | dờn | dân | Chưa xác định | — |
| #11121 | ꪹꪤꪸꪙ | dền | dân | Chưa xác định | ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: dân làm chủ |
| #8681 | ꪼꪝ꪿ | pay | dân | Chưa xác định | ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉ: dân mường; nhân dân |
| #11579 | ꪹꪨꪱ꪿ | láu | dâm đãng, dâm dật | Chưa xác định | — |
| #10969 | ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫ | dả kiểu | dâm đã | Chưa xác định | — |
| #1154 | ꪼꪀ꫁ | kảy | dâm dục | p. | : |
| #10967 | ꪤ꫁ꪱ | dả | dâm | Chưa xác định | — |
| #8383 | ꪹꪙ꫁ | nựa | dáng, chiều, mòi | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: dáng trời sắp mưa; chiều trời sắp mưa |
| #5041 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ | sế sỗng | dáng đứng | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: dáng đứng việt nam |
| #8802 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | dáng chừng, dáng như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪹꪭꪸ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dáng chừng chưa ăn cơm |
| #5039 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ | sế tãi | dáng bộ, dáng điệu | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ: dáng bộ thông minh |
| #5038 | ꪹꪎꪸ꪿ | sế | dáng | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: dáng người |
| #6108 | ꪒ꪿ꪱꪉ | đáng | dáng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ: đáng giá |