Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7131 | ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ | tó fại | đánh bài cảu | Chưa xác định | — |
| #7129 | ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ | tó nả | đối mặt, đối diện | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ: hai người đối diện nhau |
| #7137 | ꪔꪷ꪿ ꪕꪰꪒ | tó tặt | cạn tàu ráo máng | Chưa xác định | — |
| #7133 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | — | Chưa xác định | — |
| #7134 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | giằng co | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ: hai bên giằng co |
| #7135 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | ngang giáđổi chác | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪵꪩꪀ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ ꪀꪽ: hai chiêc xe đổi ngang giá nhau |
| #7136 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | mangkhiêng vác một vật nặng ngang với trọng lượng người mang | Chưa xác định | — |
| #7130 | ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ | tó nho | bất chợt, bắt gặp | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đang đi bất chợt người gánh nước |
| #7140 | ꪔꪷ꪿ ꪎꪴ | tó sù | đánh đáo | Chưa xác định | — |
| #7126 | ꪔꪷ꪿ ꪄꪴꪣ | tó khùm | ong lỗ | Chưa xác định | — |
| #7116 | ꪔꪷ꪿ | tó | ong bò vẽ, ong vẽ | Chưa xác định | — |
| #7117 | ꪔꪷ꪿ | tó | chọi, địch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: gà chọi nhau |
| #7118 | ꪔꪷ꪿ | tó | đánh | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: đánh con quay |
| #7119 | ꪔꪷ꪿ | tó | đóng, lắp | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: đóng bàn ghế |
| #7120 | ꪔꪷ꪿ | tó | đấu, ghép | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đấu hai đầu cây vào nhau |
| #7121 | ꪔꪷ꪿ | tó | giáp, xáp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: hai nhà ở sát nhau |
| #7122 | ꪔꪷ꪿ | tó | kề, liền | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: ngồi kề nhau; ngồi liền nhau |
| #7114 | ꪔꪷ | tò | hứng | Chưa xác định | ꪔꪷ ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙ: hứng nước mưa |
| #7115 | ꪔꪷ | tò | đoản | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪒꪱꪚ ꪔꪷ: thanh kiếm đoản |
| #7460 | ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | tủi tủi | nghi ngútkhói, lửa | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút |