Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 482
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2349ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁khèn sửaống tayDanh từ
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪵꪀꪙ ꪹꪎ꫁: xắn ống tay
#2348ꪵꪄꪙ ꪎꪮꪀkhèn sókkhuỷu tay, cùi tayDanh từ—
#2344ꪵꪄꪙkhèncánh tay, tayDanh từ
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung cánh tay; vung tay
#2345ꪵꪄꪙkhèn—Danh từ—
#2346ꪵꪄꪙkhèn—Động từ—
#2337ꪵꪄꪣkhèmchítcâyDanh từ—
#2322ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥkhè hạitai vạvhDanh từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪁꪲ ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ: qua kì tai vạ
#2321ꪵꪄkhè—Danh từ—
#2249ꪼꪅ ꪙꪲ꫁khãy nị—Danh từ
:
#2223ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱkhãu ngàubuồn rầuvhTính từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu
#2222ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣkhãu mỏmrầu rĩvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn
#2221ꪹꪅꪱ ꪻꪊkhãu chàưbuồn phiềnvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi
#2141ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉkhão nưngmột lát, một lúcDanh từ
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ một lát cho đỡ mệt
#2140ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉkhão hờngkhá lâuTính từ
ꪼꪜ ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪮꪒ: đi khá lâu mới đến
#2101ꪅꪱꪙkhãnquývhTính từ
ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙ: của lạ của quý; của ngon vật lạ
#2066ꪅꪱ ꪁꪱꪥkhã kãilìa đờivhĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪅꪱ ꪀꪱꪥ: chim non lìa đời
#2068ꪅꪱ ꪅꪱꪒkhã khạtrụng rờivhĐộng từ
ꪅꪱ ꪅꪱꪒ ꪫꪱꪉ ꪻꪊ: rụng rời tâm can
#2067ꪅꪱ ꪅꪱꪚkhã khạpgiạng chânĐộng từ
ꪘꪰꪉ ꪅꪱ ꪅꪱꪚ: ngồi giạng chân
#2064ꪅꪱkhãsụn, sai, sáiDanh từ
ꪵꪮꪫ ꪅꪱ: sụn lưng
#2065ꪅꪱkhã—Danh từ
: