Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6821 | ꪔꪾ | tằm | đâm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: xe đâm vào gốc cây |
| #6853 | ꪔꪽ ꪶꪎꪚ | tằn sốp | bít mồm | Chưa xác định | * ꪔꪽ ꪶꪎꪚ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ: bít mồm bít miệng |
| #6849 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | bịt bùng | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪖꪾ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: trong hang bịt bùng |
| #6850 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | đen sịtbầu trời | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ, ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời đen sịt, sắp mưa |
| #6851 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | dốt đặc | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪎꪳ ꪵꪕ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: học thì dốt đặc |
| #6852 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | tịt, tịt mít | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪄꪮꪒ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: hỏi câu nào cũng tịt |
| #6847 | ꪔꪽ ꪜꪱꪀ | tằn pák | bít miệng | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪸꪙ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: quan dùng quyền bít miệng dân |
| #6839 | ꪔꪽ | tằn | đặc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪔꪽ: gỗ đặc |
| #6840 | ꪔꪽ | tằn | bịt, bít, vít | Chưa xác định | ꪔꪽ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: bịt đường đi |
| #6841 | ꪔꪽ | tằn | chẹn | Chưa xác định | ꪔꪽ ꪔꪴ: chẹn cửa |
| #6842 | ꪔꪽ | tằn | ngạt | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: ngạt mũi |
| #6843 | ꪔꪽ | tằn | tắc | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪨꪱꪥ ꪔꪽ ꪕꪱꪉ: nhiều xe tắc đường |
| #6844 | ꪔꪽ | tằn | nghiệt | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: đối xử nghiệt với nhau |
| #6845 | ꪔꪽ | tằn | dốt | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪔꪽ: học dốt |
| #6846 | ꪔꪽ | tằn | xẵng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔꪽ: nói xẵng |
| #7506 | ꪔꪺꪀ | tuốk | bàn tánsinh hoạt | Chưa xác định | — |
| #7445 | ꪔꪺ | tùa | nhắc | Chưa xác định | ꪔꪺ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪹꪀꪱ꪿: nhắc đến chuyện cũ |
| #7038 | ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ | tiến tiến | đùng đùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪙꪽ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪔꪸ꪿ꪙ: sấm sét kêu đùng đùng |
| #7047 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | tiếng chện | tiếng thế | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: tiếng thế thôi khong việc gì đâu |
| #7050 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ | tiếng to | nức tiếng, lừng danh | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nức tiếng hát hay |