Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11604 | ꪼꪩ | lãy | dòng | Chưa xác định | ꪼꪨ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: trôi đi theo dòng nước |
| #11236 | ꪥꪮꪣ | dõm | dòm, nhòm | Chưa xác định | ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường |
| #11239 | ꪥꪮꪣ ꪵꪩ | dõm lẽ | dòm nom | Chưa xác định | ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ |
| #6042 | ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ | nhử dóng | dòm ngó, dòm dỏ | Chưa xác định | — |
| #5932 | ꪐꪸ꫁ꪣ | nhiểm | dòm | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪩ: dòm qua cửa sổ mà xem |
| #4360 | ꪊꪮꪙ ꪊꪷ | chòn chò | dòi | Chưa xác định | ꪊꪮꪙ ꪊꪷ ꪝꪴ: dòi núi |
| #4911 | ꪏꪾ꪿ | săm | dò, dò dẫm | Chưa xác định | ꪏꪾ꪿ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: dò đi từng bước |
| #7736 | ꪖ꪿ꪮꪣ | thóm | dò la | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: dò la tin tức |
| #4350 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | dò hỏi | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: dò hỏi xem giá kả |
| #11092 | ꪤꪰ꪿ꪉ | dắng | dònước | Chưa xác định | ꪤꪰ꪿ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: dò sông sâu |
| #11204 | ꪤꪷ | dò | dò | Chưa xác định | ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá |
| #1875 | ꪁꪳꪙ | kữn | dò | Danh từ | ꪜ꪿ꪱꪀ ꪁꪳꪙ: cắm dò |
| #7097 | ꪔꪲꪒ | tít | díu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪔꪲꪒ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: hai tờ giấy díu vào nhau |
| #7094 | ꪔꪲꪚ | típ | díp | Chưa xác định | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪔꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: buồn ngủ díp mắt vào |
| #11312 | ꪤꪴ꪿ | dú | dính, ăn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪙ ꪊꪸ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dán giấy lên tường không dính |
| #4121 | ꪊꪾꪚ | chắp | dính, bén | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾꪚ ꪣꪳ: cơm dính tay |
| #8367 | ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ | nuống náo | dính líu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc dính líu đến nhiều người |
| #4128 | ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | chắp pnẻo | dính chặt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: nhựa cây dính chặt vào tay |
| #8546 | ꪝꪱꪙ | pãn | dính | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪙ: việc này dính đến việc kia |
| #8185 | ꪘꪸꪫ | niều | dính | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay |