Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 480
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7216ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥtóng tỏicòm nhomChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: ốm nặng người còm nhom
#7214ꪔ꪿ꪮꪉtóngvòngnhỏChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vòng sắt
#7157ꪔ꪿ꪮꪀtócphốcChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪔ꪿ꪮꪀ: đá phốc
#7158ꪔ꪿ꪮꪀtóc—Chưa xác định—
#7159ꪔ꪿ꪮꪀtócnghiến, quáchChưa xác định
ꪊꪲꪀ ꪔ꪿ꪮꪀ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: xe nghiến tờ giấy đi mất
#6827ꪔꪾ꪿ ꪭꪮꪣtắm hõmrậpChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪾꪚ ꪭꪮꪣ ꪘꪴ: đánh rập chuột
#6828ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀtắm húkdệt vảiChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪬꪴꪀ ꪄꪲꪒ: dệt vải thổ cẩm
#6831ꪔꪾ꪿ ꪕꪾtắm tẵmvạm vỡChưa xác định—
#6829ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙtắm tãnnong mộtChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: đan nong một
#6830ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙtắm tãnchủng chẳngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: nói chủng chẳng
#6826ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫtắm đàonong đôiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫ: đan nong đuôi
#6824ꪔꪾ꪿tắmthấpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔꪾ꪿: nhà thấp
#6825ꪔꪾ꪿tắmdệtChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: dệt vải hoa
#6897ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿tắp nháưto gan, lớn ganChưa xác định
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#6898ꪔꪾꪚ ꪶꪬꪒtắp hốtlo sốt vóChưa xác định—
#6896ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣtắp lữmcật, quả tốiChưa xác định
ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣ ꪼꪀ꪿: cật gà; quả tối gà
#6895ꪔꪾꪚtắpganChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan
#6823ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪜꪴ꪿tằm té púmặc xácChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁, ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪜꪴ꪿ ꪣꪽ: bảo không được, mặc xác nó
#6822ꪔꪾ ꪵꪔ꪿tằm tékệ, để mặcChưa xác định
ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪵꪮ꪿ ꪹꪎꪱ: mặc kệ chúng nó; để mặc chúng nó
#6820ꪔꪾtằmgiãChưa xác định
ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: giã gạo