Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 480
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#2350ꪵꪄ꪿ꪙkhénvỏ gaicâyDanh từ—
#2352ꪵꪄ꪿ꪙkhénrátăn cayTính từ
ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi
#2335ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khứađg. d.—
#2336ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khíđg. d.
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿: quen nhau không cần khách khứa
#2333ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙkhék khuồnhú hồn, hú víaĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: hú hồn người ngất đi
#2334ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙkhék khuồnchiêu hồnĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: chiêu hồn tử sĩ
#2332ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉkhék họngkêu gàoĐộng từ
ꪝꪮꪀ ꪉꪴ ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: gặp rắn kêu gào lên
#2330ꪵꪄꪀ ꪼꪬ꫁khék hảykêu la, gào khócĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪼꪄ꫁ ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ: kêu la ầm ĩ
#2331ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀkhék hiệkkêu gọiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: kêu gọi nhân dân
#2324ꪵꪄꪀkhékgọiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: gọi em về nhà
#2325ꪵꪄꪀkhékkêu, gàoĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪄꪀ ꪒꪲꪙ: kêu trời kêu đất
#2326ꪵꪄꪀkhékhò, hèĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪜꪉ ꪕꪱꪉ: hò nhau đi sửa đường
#2327ꪵꪄꪀkhékthốtĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪵꪄꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: thấy lại thốt lên
#2328ꪵꪄꪀkhék—Danh từ—
#2329ꪵꪄ꪿ꪀkhéckháchDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm
#2837ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉkhèo ưởngvàng khèTính từ
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: cổ ngẩng răng vàng (khè)
#2362ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉkhèo tòngxanh lá câyTính từ—
#2363ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫkhèo sĩuxanh rìTính từ—