Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 480
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1209ꪀ꪿ꪽkắndùiDanh từ
ꪹꪨꪱ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪀ꪿ꪉ: đẽo dùi trống
#2347ꪵꪄꪙ ꪔꪱkhèn tàdù, dầu, dẫuPhó từ / Khác
ꪵꪄꪙ ꪔꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi
#6525ꪔꪱ ꪫ꪿ꪱtà vadù, dầu, cho dùChưa xác định
ꪔꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi
#9143ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱpòng vadù cho, dầu chovhChưa xác định
ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪋꪷ꫁ ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ ꪁꪷ꫁ ꪒꪱꪥ: dù cho cách trở nước non cũng mặc
#5533ꪏꪴsũdùChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: thả dù
#8522ꪜꪱꪙpàndõi Chưa xác định
ꪜꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dõi chuồng trâu
#11968ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉlỗm lẹngdông, bão gióChưa xác định—
#11019ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãidông dàiChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: dông dài ngoài phố
#10030ꪹꪠ꪿fứadôi, dưChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪠ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪡꪮꪉ ꪣꪲ ꪵꪄꪀ: làm cơm dôi dư ra để phòng có khách
#5718ꪹꪏsữadôi, dưChưa xác định
ꪹꪏ ꪹꪉꪷꪙ: dôi tiền; dư tiền
#6218ꪓꪰꪒđặtdóngChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪵꪏ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ: đóng chốt vào cửa
#13326ꪬꪴhùdócâyChưa xác định—
#11806ꪩꪲꪙlĩndòng nước chảu trong máng (hoặc vòi) raChưa xác định—
#5949ꪑꪲꪉ ꪎꪱꪫnhĩng sàodòng họ bên gáichị, em ruột hay họChưa xác định—
#12277ꪪ꫁ꪱvảdòng họChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: dòng họ quý tộc
#13078ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫhọ nẽodòng họChưa xác định
* ꪭꪷ꫁ ꪵꪙꪫ ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ: dòng họ dòng máu; tông chi họ hàng
#4591ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫchựa nẽodòng giốngChưa xác định
ꪹꪋ꫁ ꪵꪙꪫ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: dòng giống cha ông
#12278ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫvả nẽodòng dõiChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫ ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: dòng dõi người thái
#7681ꪵꪖꪫthèodòngChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ ꪒꪸꪫ: cùng một dòng máu
#11431ꪩꪱꪥlãidòngChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪎꪳ: dòng chữ