Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6660 | ꪔ꪿ꪱꪉ | táng | khác | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ: khác bản khác mường |
| #6661 | ꪔ꪿ꪱꪉ | táng | chịu nonbài cảu | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪶꪨꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪸ ꪀ꪿ꪮꪙ: biết sẽ thua chịu non trước |
| #7162 | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ | tói tũ | tù tội | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ: bị tù tội |
| #7160 | ꪔ꪿ꪮꪥ | tói | gõ | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪔꪴ: gõ cửa |
| #7161 | ꪔ꪿ꪮꪥ | tói | gảy, đánh | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪼꪆ꫁ ꪒꪱꪙ ꪵꪒ꪿ꪉ ꪒꪱꪙ: |
| #7183 | ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ | tóm kõ | yết hầu | Chưa xác định | — |
| #7184 | ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ | tóm kõ | tơ lòngvh | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ ꪑꪰꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ: còn vương tơ lòng |
| #7191 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ | tón chàư | — | Chưa xác định | — |
| #7197 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | đích danh, đích thực | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁: gọi đích danh |
| #7198 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | toạc, trắng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ ꪮꪮꪀ: nói toạc ra; nói trắng ra |
| #7194 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ | tón kẻo | — | Chưa xác định | — |
| #7196 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ | tón nả | trước mặt | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt |
| #7192 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙ | tón đìn | cục đất | Chưa xác định | — |
| #7193 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙ | tón đìn | con dạimất | Chưa xác định | — |
| #7195 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ | tón khụt | con quýnựng | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪭꪷꪥ!: con quý của mẹ ơi! |
| #7187 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | hòn | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: hòn đá |
| #7188 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | miếng | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: miếng cơm miếng thịt; miếng cơm manh áo |
| #7189 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | chiếc | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: năm chiếc kẹo |
| #7190 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | bánh | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ: bánh xà phòng |
| #7215 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | lủng lẳngvật nhỏ | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng |