Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 479
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2403ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙkhí buỗnlo buồnĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪛꪺꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: lo buồn trong lòng
#2399ꪄꪲ꪿khícưỡiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ: cưỡi ngựa
#2400ꪄꪲ꪿khíđiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: đi thuyền qua sông
#2401ꪄꪲ꪿khíđánhĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: đánh đu
#2402ꪄꪲ꪿khí—Động từ—
#2466ꪄꪲꪫkhìuhôiTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù
#2467ꪄꪲꪫkhìuhoiTính từ
ꪹꪐ꪿ ꪵꪚ꫁ ꪄꪲꪫ: thịt dê hoi
#2468ꪄꪲꪫkhìukhétTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪢꪢꪥ ꪵꪄꪒ ꪁ꪿ꪱꪫ ꪏꪴ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪼꪊ꪿:
#2454ꪄꪲꪉ ꪵꪁꪉkhìng kẽnggừng gióDanh từ—
#2455ꪄꪲꪉ ꪬꪮꪣkhìng hòm—Danh từ—
#2453ꪄꪲꪉkhìnggừngDanh từ—
#2452ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙkhìn tìntréo khoeo, tréo chânĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪲꪙ ꪔꪲꪙ: nằm tréo khoeo; nằm bắt tréo chân
#2451ꪄꪲꪙ ꪻꪊkhìn chàưphật ýĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪲꪙ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: làm phật ý cha mẹ
#2450ꪄꪲꪙkhìn—Động từ—
#2398ꪄꪲ ꪄꪮꪙkhì khònthảm thiếtvhTính từ
ꪼꪬ꫁ ꪄꪲꪙ ꪄꪮꪙ ꪻꪙ ꪜ꪿ꪱ: khóc thảm thiết bên rừng
#2397ꪄꪲkhì—Tính từ—
#2388ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉkhêng khêngrầm rầmTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ: trẻ con lên nhà nô đùa rầm rầm
#2373ꪵꪄꪚkhépđápĐộng từ
ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm
#2364ꪵꪄ꪿ꪫkhéođoạnDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng