Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 479
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3425ꪶꪮ꫁ꪙổndũiChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪄꪺꪥ ꪶꪮ꫁ꪙ: đào hang dũi
#4545ꪊꪺꪙchuồndũiChưa xác định
ꪢꪴ ꪊꪺꪙ ꪒꪲꪙ: lợn dũi đất
#13035ꪭꪲ꫁ꪙhịndĩnChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ
#11730ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉlèm sàngdĩaChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪜꪰꪒ ꪹꪐ꪿ ꪀꪲꪙ: dùng dĩa cắm thịt trâu
#7885ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁nả hụdĩ nhiên, tất nhiênChưa xác định—
#2003ꪵꪀꪚképdămDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre
#11281ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣdổm dổmdún dẩyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪤ꫁ꪣ ꪶꪤ꫁ꪣ: bước đi dún dẩy
#11197ꪤꪲꪚdípdúm, nhúmChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một dúm muối
#5553ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙsục sũndúi, chúiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã dúi đầu xuống đất
#5935ꪑꪸꪒnhiệtdúiChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ ꪨꪱꪙ: dúi tiền vào tay cháu
#8279ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫnóng niềudùng dằngChưa xác định
* ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ: dùng dà dùng dằng
#11287ꪶꪤ꪿ꪉdốngdùngngườiChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ: biết dùng người
#5871ꪑꪰꪀnhặcdùngvhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪵꪮ꪿ ꪑꪰꪀ: dao sắc người muốn dùng
#5525ꪎꪴ꫁sủdùngChưa xác định
* ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪴ꫁ ꪹꪜꪉ ꪄꪮꪉ: không khéo dùng tốn của; của bền tại người
#6953ꪵꪕꪫtẽodùngăn uốngChưa xác định
ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng
#256ꪹꪮꪱàudùngĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ: lấy dao chặt
#4203ꪋꪲchĩdùi, xỏmắngChưa xác định
ꪋꪲ ꪭꪴ: dùi lỗ
#1441ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪮꪀ ꪎꪲ꪿ꪫkọn tók síudùi đụcDanh từ
:
#4206ꪋꪲ ꪵꪩ꫁ꪉchĩ lẹngdùi nguộiChưa xác định—
#4202ꪋꪲchĩdùiChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪋꪲ: cái dùi