Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 478
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4053ꪼꪊchàyhòaChưa xác định
ꪤꪱ ꪼꪊ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: thuốc hòa với nước
#4052ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥchạư sòi—Chưa xác định—
#4051ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥchạư sòiphục dịchChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪎꪮꪥ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: phục dịch bố mẹ
#4050ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉchạư chuôngphục vụChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: phục vụ nhân dân
#4049ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉchạư chuôngtôi tớChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan
#4048ꪻꪋ꫁chạưphụ việcChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: phụ việc cơm nước
#4047ꪻꪋ꫁chạư—Chưa xác định—
#4046ꪻꪋ꫁chạưsai, khiếnChưa xác định
ꪻꪋ꫁ ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: sai con đi làm việc
#4045ꪻꪊ ꪏꪳ꪿chàư sưthẳng tính, trực tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: người thẳng tính; người trực tính
#4044ꪻꪊ ꪎꪮꪉchàư sòng—mlChưa xác định—
#4043ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽchàư sẳnnóng vộiChưa xác định
ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: nóng vội không được việc
#4042ꪻꪊ ꪫꪷ꪿chàư vobồng bộtChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪻꪊ ꪫꪷ꪿: tuổi trẻ bồng bột
#4041ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣchàư tơmbình tâmChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣ ꪔꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: bình tâm giải quyết công việc
#4040ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙchàư tểnhẹp bụngChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp bụng mất anh em
#4039ꪻꪊ ꪔꪽchàư tằntối dạChưa xác định
ꪻꪊ ꪔꪽ ꪙꪱꪙ ꪭꪴ꫁: tối dạ chậm hiểu
#4038ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉchàư koảngrộng lượng, lòng thảoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: người lãnh đạo rộng lượng
#4037ꪻꪊ ꪻꪠ꪿chàư fáưước muốnChưa xác định
ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ: ước muốn làm nên
#4036ꪻꪊ ꪡ꫁ꪱꪫchàư fạo—Chưa xác định—
#4035ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙchàư pềnlòng thànhChưa xác định
ꪣꪲ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪀꪾꪚ ꪛ꫁ꪱꪙ: có tấm lòng thành với bạn
#4034ꪻꪊ ꪮ꪿ꪮꪙchàư ón—Chưa xác định—