Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 478
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7510ꪔ꪿ꪺꪉ ꪅ꫁ꪺꪉtuống khuộngthòng lọngChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪔ꪿ꪺꪉ ꪅ꫁ꪺꪉ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ: quăng thòng lọng vào cổ
#7509ꪔ꪿ꪺꪉtuốngquaiChưa xác định
ꪔ꪿ꪺꪉ ꪗꪴꪉ: quai thùng
#6734ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒtáo fặtlộn lạibất ngờChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ ꪣꪱ: đang đi lộn lại
#6732ꪔ꪿ꪱꪫtáotrởChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trở lại nhà
#6733ꪔ꪿ꪱꪫtáoquayChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: quay mặt về nhìn
#6636ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪙtán tánchan chátChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪕꪾꪚ ꪙꪽ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪙ: búa nện kêu chan chát
#6637ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔꪲ꪿ꪙtán tínđì đẹtChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔꪲ꪿ꪙ: pháo nổ đì đẹt
#6634ꪔ꪿ꪱꪙtánđoànhChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪹꪮꪱ: pháo nổ kêu đoành
#6635ꪔ꪿ꪱꪙtánầmChưa xác định
ꪵꪠ꫁ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: thét ầm lên
#6663ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪀꪷꪥtáng kời—cửa sổ bằng gỗ chạm trổChưa xác định—
#6668ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪫ꪿ꪙtáng vencửa kínhcửa sổChưa xác định—
#6664ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥtáng hàingửaChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã ngửa
#6665ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥtáng hàichổng kềnh, bổ chửngChưa xác định
ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: trượt chân ngã chổng kềnh
#6666ꪔ꪿ꪱꪉ ꪩꪾ꫁táng lặm—vhChưa xác định—
#6662ꪔ꪿ꪱꪉ ꪋ꫁ꪽtáng chặnnơi xa xămvhChưa xác định
ꪹꪙꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪋ꫁ꪽ: ở nơi xa xăm
#6667ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀtáng ngákngoẹoChưa xác định
ꪁꪷ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngoẹo cổ về phía sau
#6656ꪔ꪿ꪱꪉtángcửa sổChưa xác định
* ꪬꪾꪚ ꪔꪴ ꪀꪮꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ: cửa đóng then cài
#6657ꪔ꪿ꪱꪉtángthồChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ: ngựa thồ
#6658ꪔ꪿ꪱꪉtángcầm, cầm cốChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: cầm đồ
#6659ꪔ꪿ꪱꪉtángbán đợChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪉ ꪀꪺꪉ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: bán đợ ba tháng