Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2500 | ꪄꪷ | khò | khoèo | Tính từ | ꪄꪱ ꪄꪷ: chần khoèo |
| #2501 | ꪄꪷ | khò | quắm, quặm | Tính từ | ꪣꪲꪒ ꪄꪷ: dao quắm |
| #2469 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | hănggia vị | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪠꪰꪀ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ: mùi hăng rau húng |
| #2470 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | the | Tính từ | ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ: vỏ cam có vị the |
| #2471 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | xông | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪭꪮꪒ ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: mùi xông lên tận mũi |
| #2465 | ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ | khít nang | hé mở | Động từ | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪄꪲꪒ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: việc ấy hé mở ra dần |
| #2458 | ꪄꪲꪒ | khít | thổ cẩm | Danh từ | ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱ ꪄꪲꪒ: mặt chăn bằng thổ cẩm |
| #2459 | ꪄꪲꪒ | khít | hắt, dảy | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪣꪳ: hắt tay |
| #2460 | ꪄꪲꪒ | khít | đánh bật | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪭꪮꪣ ꪼꪡ: đánh diêm |
| #2461 | ꪄꪲꪒ | khít | liếc | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪣꪲꪒ: liếc dao |
| #2462 | ꪄꪲꪒ | khít | cong tớn | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪄꪲꪒ: môi cong tớn |
| #2463 | ꪄꪲꪒ | khít | vổng | Tính từ | ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪄꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cán cân vổng lên |
| #2464 | ꪄꪲꪒ | khít | hésự việc | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hé cho biết sự việc |
| #2456 | ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ | khíng khíng | chói chang | Tính từ | ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang |
| #2443 | ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀ | khíc khíc | khúc khích, khinh khích | Tính từ | ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ꪀ ꪄꪲ꪿ꪀ: cười khúc khích |
| #2441 | ꪄꪸ꪿ | khía | bới | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪄꪸ꪿: gà bới |
| #2442 | ꪄꪸ꪿ | khía | khía | Động từ | ꪄꪸ꪿ ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽ: khía quả mận |
| #2406 | ꪄꪲ꪿ ꪨꪷ | khí lò | lo âu | Động từ | — |
| #2405 | ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ | khí hùa | cưỡi đầu | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ ꪁꪷ: cưỡi đầu cưỡi cổ |
| #2404 | ꪄꪲ꪿ ꪻꪊ | khí chàư | lo phiền | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo phiền việc nhà |