Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 478
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12119ꪩꪴ꪿ꪣlumdướidưới nền, dưới sànChưa xác định
ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn)
#519ꪵꪚ꫁ꪙbẻndương vậtDanh từ
:
#4551ꪋꪺꪉ ꪀꪱꪉchuỗng kàngdương gian, đương thếChưa xác định—
#11416ꪩ꫁ꪱlạdưng, khôngChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪒꪱꪥ: ăn dưng ngồi dồi; ăn không ngồi dồi
#5402ꪶꪎ꫁ꪣsổmdưa, dưa chuaChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪠꪰꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪎ꫁ꪣ: mua ra về làm dưa
#6705ꪵꪔꪉ ꪙꪾ꫁tèng nặmdưa hấuChưa xác định—
#5407ꪶꪎ꫁ꪣ ꪬꪮꪣsổm hòmdưa hànhChưa xác định—
#6706ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱtèng kòadưa gangChưa xác định—
#5411ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀsổm fắcdưa cảiChưa xác định—
#6707ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉtèng sặngdưa chuộtChưa xác định—
#6704ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥtèng lãidưa bởChưa xác định—
#6703ꪵꪔꪉtèngdưacâyChưa xác định—
#957ꪁꪱꪣkãmdư dụngTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪑꪰꪉ ꪁꪱꪣ: thóc lúa không còn dư dụng
#2855ꪀꪸ ꪢꪱꪀkìa mákdơi quạChưa xác định—
#2854ꪀꪸ ꪚꪲ꫁kìa bỉdơi nhắtChưa xác định—
#2853ꪀꪸkìadơiChưa xác định—
#12605ꪭ꫁ꪱꪥhạidơ, bẩnăn uốngChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ: ăn dơ ở bẩn
#12752ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀháp đúkdơ xươngChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ ꪤꪴ꪿: gầy dơ xương
#7362ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙtổn hàndũng sĩChưa xác định—
#12646ꪬꪱꪉ ꪵꪣ꫁ꪉhàng mẹngdũng mãnhChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: dũng mãnh trong chiến đấu