Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 477
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2581ꪄꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪥkhòng chọicủa quývhDanh từ
ꪠꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪼꪫ꫁ ꪶꪚ꪿ꪙ ꪩꪴꪙ ꪨꪰꪉ: gửi của quý để tưởng nhớ mai sau
#2577ꪄꪮꪉkhòng—Danh từ—
#2578ꪄꪮꪉkhòngcủaDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ: người có của
#2579ꪄꪮꪉkhòngcủaPhó từ / Khác
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: bản mường của tôi
#2567ꪄꪮꪙ ꪄꪮꪙkhòn khònnão ruộtkhócTính từ
ꪼꪬ꫁ ꪄꪮꪙ ꪄꪮꪙ: khóc não ruột
#2568ꪄꪮꪙ ꪠꪲkhòn fìthi hàiđặt trong áo tang còn quàn lạiDanh từ—
#2563ꪄꪮꪙkhòncây khôđã ngảDanh từ—
#2564ꪄꪮꪙkhònbógánhDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪮꪙ ꪨꪺ: hai bó củi
#2565ꪄꪮꪙkhòncáiđan látDanh từ
ꪄꪮꪙ ꪚꪴꪉ: cái dậu
#2566ꪄꪮꪙkhònrưỡigánhDanh từ
ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc
#2580ꪄꪮꪣ ꪚ꪿ꪮꪣkhòm bómcủa chìmDanh từ
ꪄꪮꪉ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: của chìm từ đời ông
#2503ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒkhò lngọtquăn títTính từ
ꪶꪠꪣ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: tóc quăn tít
#2504ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒkhò lngọtgằm gằmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪷ ꪩꪉꪮꪒ: mặt gằm gằm
#2502ꪄꪷ ꪼꪄkhò khàychìa khóa, thìa khóaDanh từ—
#2494ꪄꪷkhòchìaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa
#2495ꪄꪷkhòkhoDanh từ
ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc
#2496ꪄꪷkhòmóccáiDanh từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#2497ꪄꪷkhòvẹoTính từ
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪄꪷ: vẹo sường
#2498ꪄꪷkhòcongTính từ
ꪹꪚꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: uốn cong cây trúc
#2499ꪄꪷkhòquănTính từ
ꪶꪠꪣ ꪄꪷ: tóc quăn