Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 476
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4093ꪋꪾ꫁chặmvếtChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪋꪾ꫁: cốc có vết
#4092ꪋꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱchăm vamặc dùChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪷ꪿ ꪁꪰꪒ ꪬꪱꪀ ꪪꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪎꪱ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: mặc dù nghèo khó nhưng mà anh em họ biết thương nhau
#4091ꪊꪾ ꪭꪸꪀchằm hiệktuy rằngChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪭꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ: tuy rằng xấu nhưng mà có nết
#4090ꪋꪾ꪿chămtuyChưa xác định
ꪋꪾ꪿ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: tuy béo nhưng mà không khỏe
#4089ꪋꪾ꪿ ꪻꪊchăm chàưnắn gân, ướm thửChưa xác định
ꪋꪾ ꪻꪊ ꪵꪀ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: nắn gân ông bạn
#4088ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ móChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: sờ mó quyển sách
#4087ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ soạngChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay
#4086ꪋꪾchẵmnắnChưa xác định
ꪋꪾ ꪶꪖꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: nắn túi xem có gì
#4085ꪋꪾchẵmsờ, móChưa xác định
* ꪋꪾ ꪔꪲꪙ ꪋꪾ ꪣꪳ: sờ chân sờ tay
#4084ꪊꪾ꫁ ꪔꪱchẳm tàdán mắtChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư
#4083ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉchẳm đưởngkhập khiễngtậtChưa xác định
ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng
#4082ꪊꪾ꫁ ꪒꪸ꪿ꪉchẳm điếng—Chưa xác định—
#4081ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁chẳm chỉgí sátChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪚ꪿ꪙ: gí sát vào bắn
#4080ꪊꪾ꫁chẳmgíChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪊꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: gí dao vào bàn
#4079ꪊꪾ꫁chẳmchấmChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪹꪀ: chấm muối
#4078ꪊꪾ ꪻꪎ꫁chằm sảư—Chưa xác định—
#4077ꪊꪾ ꪣꪳchằm mữcộng sựChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪣꪳ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ: người cộng sự chủ tịch
#4076ꪊꪾ ꪊꪳ꪿chằm chứ—Chưa xác định—
#4075ꪊꪾ ꪊꪲ꫁chằm chỉsát náchChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪾ ꪊꪲ꫁ ꪀꪽ: ngồi sát nách nhau
#4074ꪊꪾ ꪋ꫁ꪽchằm chặnthân nhân, thân quyến, thân cậnChưa xác định—