Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 476
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2599ꪄꪮꪚkhópmépđồ vậtDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn
#2600ꪄꪮꪚkhópngưỡngDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪔꪴ: ngưỡng cửa
#2555ꪄꪮꪀkhókvệDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪕꪱꪉ: vệ đường
#2556ꪄꪮꪀkhókphía ngoàinằm, ngủDanh từ
ꪙꪮꪙ ꪄꪮꪀ: nằm ngoài
#2557ꪄꪮꪀkhókgócDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#2548ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁khói nợthoát nợĐộng từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪙꪷ꫁ ꪮꪸꪙ ꪻꪊ: thoát nợ yên tâm
#2547ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳkhói mữqua lầnĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪳ: làm cho qua lần
#2546ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪷ꪿khói mothoát thânĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪣꪷ꪿: chạy thoát thân
#2543ꪄ꪿ꪮꪥkhóiquaĐộng từ
ꪒꪲꪒ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪭ꪿ꪮꪉ: nhảy qua rãnh
#2544ꪄ꪿ꪮꪥkhóithoát, thoát khỏiĐộng từ
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪶꪠꪙ: thoát mưa
#2545ꪄ꪿ꪮꪥkhóikhỏiĐộng từ
ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà
#2509ꪄꪷ꪿ ꪣꪷ꪿khó mokhổ thânTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪄꪷ꪿ ꪣꪷ꪿: gánh nặng khổ thân
#2508ꪄꪷ꪿ ꪶꪄꪣkhó khồmnghèo khổTính từ
ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪄꪷ꪿ ꪶꪄꪣ ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ: đi ở nghèo khổ suốt đời
#2507ꪄꪷ꪿ ꪼꪭ꫁khó hạynghèo khóvhTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪄꪷ꪿ ꪼꪭ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪹꪏ ꪀꪲꪙ: người nghèo khó, kẻ ăn thừa mứa; kẻ ăn không hết người lần không ra
#2506ꪄꪷ꪿ ꪻꪊkhó chàưkhó nhọcTính từ
ꪄꪷ꪿ ꪻꪊ ꪬ꪿ꪽ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: khó nhọc mới có ăn
#2505ꪄꪷ꪿khónghèo, khó, neoTính từ
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪭꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ nhà nghèo
#2585ꪄꪮꪉ ꪎꪴ꫁khòng sủ—Danh từ—
#2584ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿khòng lêchiếu lệđg. t.
ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: làm chiếu lệ
#2583ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙkhòng khãnvật lạ, của lạvhDanh từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅ꪿ꪱꪙ: của ngon vật lạ
#2582ꪄꪮꪉ ꪶꪤ꪿ꪉkhòng dống—Danh từ—