Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5923 | ꪑꪲ | nhĩ | dần | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪑꪲ: năm giáp dần |
| #11808 | ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ | lĩn lĩn | dầm dề | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: tháng hai mưa dầm dề (lịch thái) |
| #11252 | ꪥꪮꪙ | dõn | dầm | Chưa xác định | * ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng |
| #6233 | ꪵꪒꪀ | đék | dầm | Chưa xác định | ꪵꪒꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: đầm ớt |
| #3863 | ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭ꪿ꪮꪥ | ngươn hoi | dấu, dấu tích | Chưa xác định | ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: dấu chân |
| #10109 | ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉ | mài siềng | dấu thanh điệu | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪼꪕ ꪫꪸꪒ ꪣꪲ ꪎꪮꪉ ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉ: chữ Thái Việt có hai dấu thanh điệu |
| #10106 | ꪢꪱꪥ | mài | dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép |
| #11065 | ꪹꪤꪱ꪿ | dáu | dấu | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪹꪤꪱ꪿: đóng dấu |
| #11081 | ꪤꪾ | dằm | dấu | Chưa xác định | ꪤꪾ ꪶꪕ꫁ꪥ: giấu tội |
| #12486 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪁꪲꪉ | ving kĩng | dấn thânvh | Chưa xác định | — |
| #5902 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | dấn | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: dấn một tí nữa đến nơi |
| #663 | ꪚꪮꪉ | bòng | dấm | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪹꪮꪒ: dấm ớt |
| #2971 | ꪀꪲꪚ | kíp | dảnh | Chưa xác định | ꪀꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dảnh lúa |
| #4682 | ꪎꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ | sài suổng | dải rút | Chưa xác định | — |
| #3850 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | dảiđất | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪝꪴ: dải núi |
| #644 | ꪚꪮꪀ ꪎꪳ | bók sừ | dạy học | Động từ | ꪚꪮꪀ ꪎꪳ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: dạy học ở miền núi |
| #5286 | ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁ | sòn tạy | dạy dỗvh | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪁꪲꪉ ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁: mẫu thân dạy dỗ |
| #637 | ꪚꪮꪀ | bók | dạy | Động từ | * ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪎꪮꪙ ꪨꪱꪙ: dạy bảo con cháu |
| #6369 | ꪒꪮꪣ | đòm | dạp | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪒꪮꪣ ꪵꪣ꪿: gà đạp mái |
| #11008 | ꪥ꪿ꪱꪙ | dan | dạo, độ | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: dạo này nhiều việc quá |